impressionnisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hội họa) Xu hướng ấn tượng: Một phong trào nghệ thuật, chủ yếu trong hội họa, bắt nguồn từ Pháp vào cuối thế kỷ 19, tập trung vào việc ghi lại ấn tượng trực quan về khoảnh khắc, đặc biệt là hiệu ứng của ánh sáng và màu sắc.
- (Văn học) Chủ nghĩa ấn tượng: Một trào lưu trong văn học nhấn mạnh vào việc mô tả những cảm giác, ấn tượng chủ quan và những khoảnh khắc cảm xúc hơn là cốt truyện hay miêu tả khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'impressionnisme est né en France à la fin du XIXe siècle. (Xu hướng ấn tượng ra đời ở Pháp vào cuối thế kỷ 19.)
- Monet et Renoir sont des peintres célèbres de l'impressionnisme. (Monet và Renoir là những họa sĩ nổi tiếng của xu hướng ấn tượng.)
- On retrouve des éléments d'impressionnisme dans certains romans de cette époque. (Người ta tìm thấy các yếu tố của chủ nghĩa ấn tượng trong một số tiểu thuyết thời kỳ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"peinture impressionniste": hội họa theo trường phái ấn tượng.
- Le musée d'Orsay abrite une grande collection de peinture impressionniste. (Bảo tàng Orsay lưu giữ một bộ sưu tập lớn các tác phẩm hội họa theo trường phái ấn tượng.)
"écrire dans le style de l'impressionnisme": viết theo phong cách chủ nghĩa ấn tượng.
- L'auteur cherche à écrire dans le style de l'impressionnisme littéraire. (Tác giả cố gắng viết theo phong cách chủ nghĩa ấn tượng trong văn học.)
Biến thể và từ gần giống
Impressionniste (adj): (thuộc về) trường phái ấn tượng.
- C'est un tableau impressionniste. (Đây là một bức tranh theo trường phái ấn tượng.)
Impressionniste (nmf): người theo trường phái ấn tượng (họa sĩ, nhà văn).
- Les impressionnistes organisaient souvent leurs propres expositions. (Các họa sĩ theo trường phái ấn tượng thường tự tổ chức triển lãm của riêng họ.)
Từ đồng nghĩa
- École impressionniste: trường phái ấn tượng (thường dùng trong hội họa).
- Mouvement impressionniste: phong trào ấn tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ trường phái nghệ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "impressionnisme")
danh từ giống đực
- (văn học) chủ nghĩa ấn tượng; (hội họa) xu hướng ấn tượng