impressionniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về trường phái ấn tượng: Dùng để mô tả một phong cách nghệ thuật, đặc biệt là trong hội họa, nhấn mạnh vào việc ghi lại ấn tượng chủ quan về ánh sáng và màu sắc thay vì chi tiết chính xác.
- Theo chủ nghĩa ấn tượng: Chỉ một tác phẩm, nghệ sĩ hoặc phong cách chịu ảnh hưởng hoặc thuộc về trào lưu nghệ thuật Ấn tượng.
Danh từ:
- Người theo trường phái ấn tượng: Chỉ một nghệ sĩ, đặc biệt là họa sĩ, người sáng tác theo nguyên tắc của chủ nghĩa ấn tượng.
- Nhà văn theo chủ nghĩa ấn tượng: (Trong văn học) Chỉ một nhà văn có phong cách tập trung vào việc mô tả những ấn tượng cảm giác và cảm xúc chủ quan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce tableau a un style impressionniste. (Bức tranh này có phong cách ấn tượng chủ nghĩa.)
- Une exposition impressionniste. (Một cuộc triển lãm theo trường phái ấn tượng.)
Danh từ:
- Monet est un impressionniste célèbre. (Monet là một họa sĩ theo trường phái ấn tượng nổi tiếng.)
- Certains critiques le considèrent comme un impressionniste de la littérature. (Một số nhà phê bình coi ông ấy là một nhà văn theo chủ nghĩa ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peindre en impressionniste": Vẽ theo phong cách ấn tượng chủ nghĩa.
- Elle a appris à peindre en impressionniste. (Cô ấy đã học cách vẽ theo phong cách ấn tượng chủ nghĩa.)
"Être qualifié d'impressionniste": Được coi là thuộc trường phái ấn tượng.
- Bien que postérieur, son travail est souvent qualifié d'impressionniste. (Mặc dù ra đời sau, tác phẩm của ông thường được coi là thuộc trường phái ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Impressionnisme (danh từ): Chủ nghĩa ấn tượng, trào lưu nghệ thuật.
- L'impressionnisme a révolutionné la peinture. (Chủ nghĩa ấn tượng đã cách mạng hóa hội họa.)
Impression (danh từ): Ấn tượng, cảm giác ban đầu.
- J'ai une bonne impression de lui. (Tôi có ấn tượng tốt về anh ta.) [Lưu ý: Từ này khác biệt với 'impressionniste'.]
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là (liên quan đến chủ nghĩa ấn tượng).
- Danh từ: (nghệ sĩ theo trường phái ấn tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ 'impressionniste'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'impressionniste'.
tính từ
- ấn tượng chủ nghĩa
- Mouvement impressionnistephong trào ấn tượng chủ nghĩa
danh từ
- họa sĩ theo xu hướng ấn tượng; nhà văn theo chủ nghĩa ấn tượng