impressionniste

Học thuật
Thân thiện
impressionniste

Le peintre impressionniste travaille en plein air.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về trường phái ấn tượng: Dùng để mô tả một phong cách nghệ thuật, đặc biệttrong hội họa, nhấn mạnh vào việc ghi lại ấn tượng chủ quan về ánh sáng màu sắc thay vì chi tiết chính xác.
    • Theo chủ nghĩa ấn tượng: Chỉ một tác phẩm, nghệ sĩ hoặc phong cách chịu ảnh hưởng hoặc thuộc về trào lưu nghệ thuật Ấn tượng.
  2. Danh từ:

    • Người theo trường phái ấn tượng: Chỉ một nghệ sĩ, đặc biệt là họa , người sáng tác theo nguyên tắc của chủ nghĩa ấn tượng.
    • Nhà văn theo chủ nghĩa ấn tượng: (Trong văn học) Chỉ một nhà văn phong cách tập trung vào việc mô tả những ấn tượng cảm giác cảm xúc chủ quan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce tableau a un style impressionniste. (Bức tranh này phong cách ấn tượng chủ nghĩa.)
    • Une exposition impressionniste. (Một cuộc triển lãm theo trường phái ấn tượng.)
  • Danh từ:

    • Monet est un impressionniste célèbre. (Monet là một họa theo trường phái ấn tượng nổi tiếng.)
    • Certains critiques le considèrent comme un impressionniste de la littérature. (Một số nhà phê bình coi ông ấymột nhà văn theo chủ nghĩa ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peindre en impressionniste": Vẽ theo phong cách ấn tượng chủ nghĩa.

    • Elle a appris à peindre en impressionniste. ( ấy đã học cách vẽ theo phong cách ấn tượng chủ nghĩa.)
  • "Être qualifié d'impressionniste": Được coi là thuộc trường phái ấn tượng.

    • Bien que postérieur, son travail est souvent qualifié d'impressionniste. (Mặc dù ra đời sau, tác phẩm của ông thường được coi là thuộc trường phái ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Impressionnisme (danh từ): Chủ nghĩa ấn tượng, trào lưu nghệ thuật.

    • L'impressionnisme a révolutionné la peinture. (Chủ nghĩa ấn tượng đã cách mạng hóa hội họa.)
  • Impression (danh từ): Ấn tượng, cảm giác ban đầu.

    • J'ai une bonne impression de lui. (Tôi ấn tượng tốt về anh ta.) [Lưu ý: Từ này khác biệt với 'impressionniste'.]
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là (liên quan đến chủ nghĩa ấn tượng).
  • Danh từ: (nghệ sĩ theo trường phái ấn tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ 'impressionniste'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'impressionniste'.

impressionniste

Le peintre impressionniste travaille en plein air.

tính từ
  1. ấn tượng chủ nghĩa
    • Mouvement impressionniste
      phong trào ấn tượng chủ nghĩa
danh từ
  1. họa theo xu hướng ấn tượng; nhà văn theo chủ nghĩa ấn tượng