imprest
/'imprest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền tạm ứng, tiền cho vay trước (để làm việc công): Một khoản tiền mặt được cấp trước cho một cá nhân (thường là một nhân viên) để chi trả cho các chi phí nhỏ hoặc chi phí công việc phát sinh, với điều kiện sẽ phải báo cáo và thanh toán lại sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager was given an imprest to cover the office supplies for the month. (Người quản lý được cấp một khoản tiền tạm ứng để chi trả cho vật tư văn phòng trong tháng.)
- She used the imprest to pay for the urgent travel expenses. (Cô ấy đã sử dụng khoản tiền ứng trước để thanh toán các chi phí đi lại khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "imprest system": hệ thống quỹ tạm ứng.
- The company uses an imprest system to manage petty cash efficiently. (Công ty sử dụng hệ thống quỹ tạm ứng để quản lý tiền mặt nhỏ một cách hiệu quả.)
- "imprest fund": quỹ tạm ứng.
- The department's imprest fund is replenished at the end of each week. (Quỹ tạm ứng của phòng được bổ sung vào cuối mỗi tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Advance (n): tiền ứng trước (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho lương, dự án...).
- Petty cash (n): quỹ tiền mặt nhỏ (thường là một loại imprest dùng cho chi phí lặt vặt).
Từ đồng nghĩa
- Float: tiền ứng (thường dùng trong bối cảnh kinh doanh).
- Advance payment: khoản thanh toán trước.
danh từ
- tiền tạm ứng, tiền cho vay trước (để làm việc công)