imprimante
- Danh từ giống cái:
- Máy in: Thiết bị ngoại vi của máy tính, dùng để chuyển văn bản hoặc hình ảnh từ dạng dữ liệu số sang dạng bản in trên giấy hoặc các vật liệu khác.
- Danh từ giống cái:
- J'ai besoin d'acheter une nouvelle imprimante. (Tôi cần mua một máy in mới.)
- L'imprimante est connectée à l'ordinateur par un câble USB. (Máy in được kết nối với máy tính bằng cáp USB.)
- Cette imprimante peut imprimer en couleur. (Máy in này có thể in màu.)
"Imprimante réseau": Máy in mạng, máy in được kết nối với mạng cục bộ để nhiều người dùng có thể sử dụng chung.
- L'entreprise a installé une imprimante réseau dans chaque service. (Công ty đã lắp đặt một máy in mạng trong mỗi phòng ban.)
"Imprimante multifonction": Máy in đa chức năng, thường tích hợp thêm khả năng quét (scan), sao chụp (copier) và đôi khi là fax.
- Pour gagner de la place, j'ai acheté une imprimante multifonction. (Để tiết kiệm diện tích, tôi đã mua một máy in đa chức năng.)
Imprimant (tính từ giống đực): Có khả năng in, dùng để in.
- Une tête imprimante (Đầu in).
Imprimer (động từ): In, ấn loát.
- Imprimer un document (In một tài liệu).
Impression (danh từ giống cái): Sự in, bản in.
- L'impression de ce livre a pris un mois. (Việc in cuốn sách này đã mất một tháng.)
- Machine à imprimer: Máy in (cách nói khác, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh máy tính cá nhân).
Cartouche d'imprimante: Hộp mực máy in.
- Il faut changer la cartouche d'imprimante. (Cần phải thay hộp mực máy in.)
Pilote d'imprimante: Trình điều khiển máy in (phần mềm).
- Installez le pilote d'imprimante pour qu'elle fonctionne. (Hãy cài đặt trình điều khiển máy in để nó hoạt động.)
File d'attente d'imprimante: Hàng đợi in.
- Il y a plusieurs documents dans la file d'attente d'imprimante. (Có nhiều tài liệu trong hàng đợi in.)
Lưu ý: Đây là các cụm danh từ chỉ loại máy in cụ thể, không phải biến thể của từ "imprimante". - Imprimante à impact: Máy in kim, máy in đập. - Imprimante à jet d'encre: Máy in phun mực. - Imprimante laser: Máy in laser. - Imprimante thermique: Máy in nhiệt. - Imprimante 3D: Máy in 3D.
- xem imprimant
- bộ in (trong máy tính điện tử); máy in
- Imprimante à impactmáy in châm, máy in đập
- Imprimante à jet d'encremáy in tia mực
- Imprimante à mosaïquemáy in khảm
- Imprimante à parallèlemáy in song song, máy in từng dòng, máy in cả dòng
- Imprimante sériellemáy in từng con chữ
- Imprimante thermiquemáy in nhiệt