imprimis

/im'praimis/
Học thuật
Thân thiện
imprimis

The speaker listed the agenda items, imprimis the budget review.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Trước hết, trước tiên: Từ này được dùng để giới thiệu điểm đầu tiên trong một danh sách hoặc một loạt các lập luận, ý kiến. tính chất trang trọng thường thấy trong văn viết học thuật hoặc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The speaker outlined his plan, stating imprimis that funding must be secured. (Diễn giả phác thảo kế hoạch của mình, nêu trước hết rằng phải đảm bảo được nguồn tài trợ.)
    • Imprimis, we must consider the ethical implications of this research. (Trước tiên, chúng ta phải xem xét các hệ quả đạo đức của nghiên cứu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để bắt đầu một danh sách thứ tự: Thường đứngđầu câu để nhấn mạnh tính ưu tiên của điểm được nêu ra.
    • Imprimis, the safety of our employees is paramount. Secondly, we must consider efficiency. (Trước hết, sự an toàn của nhân viên tối quan trọng. Thứ hai, chúng ta phải xem xét hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Firstly (phó từ): trước hết, đầu tiên (thông dụng hơn).
  • Primarily (phó từ): chủ yếu , trước tiên .
  • In the first place (cụm trạng từ): ngay từ đầu, trước tiên.
Từ đồng nghĩa
  • First: đầu tiên.
  • Firstly: trước hết.
  • First and foremost: trước nhất trên hết.
Lưu ý
  • "Imprimis" một từ nguồn gốc Latin, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. phù hợp hơn với văn phong trang trọng, học thuật hoặc văn bản pháp .
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
imprimis

The speaker listed the agenda items, imprimis the budget review.

phó từ
  1. trước hết, trước tiên