improbably

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách khó tin, không chắc xảy ra: "improbably" mô tả một hành động hoặc tình huống diễn ra một cách khó có thể tin được hoặc trái với những được coi hợp , dễ xảy ra. - Một cách bất ngờ, kỳ lạ: Từ này cũng được dùng để nhấn mạnh tính phi thường hoặc khác thường của sự việc.

dụ sử dụng
  • (Người anh hùng sống sót một cách khó tin sau vụ nổ.)
  • ( ấy trúng xổ số hai lần trong một năm một cách không thể tin nổi.)
  • (Cốt truyện của bộ phim phức tạp một cách khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "improbably enough": đủ để gây ngạc nhiên, không ngờ tới.

    • Improbably enough, the old car started after years of neglect. (Đủ để ngạc nhiên, chiếc xe khởi động được sau nhiều năm bị bỏ quên.)
  • "not improbably": có thể xảy ra, không phải không thể.

    • He might, not improbably, arrive late due to traffic. (Anh ấy có thể, không phải không thể, đến muộn kẹt xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Improbable (tính từ): khó tin, không chắc xảy ra.

    • It's an improbable story, but it might be true. (Đó một câu chuyện khó tin, nhưng có thể sự thật.)
  • Improbability (danh từ): sự khó tin, tính không chắc chắn.

    • The improbability of the event made it even more exciting. (Sự khó tin của sự kiện làm càng thú vị hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbelievably: một cách không thể tin được.
    • He unbelievably completed the marathon despite his injury. (Anh ấy hoàn thành cuộc chạy marathon một cách không thể tin được bị thương.)
  • Incredibly: một cách khó tin, đáng kinh ngạc.
    • The view was incredibly beautiful. (Quang cảnh đẹp một cách khó tin.)
  • Unlikely: không chắc, khó xảy ra (thường dùng như tính từ, nhưng có thể dùng trạng từ "unlikely" trong một số ngữ cảnh).
    • She will unlikely attend the meeting. ( ấy khó có thể tham dự cuộc họp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "improbably", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Happen improbably: xảy ra một cách khó tin.
      • The accident happened improbably, with no clear cause. (Tai nạn xảy ra một cách khó tin, không nguyên nhân rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
  • Against all odds: trái với mọi dự đoán, bất chấp khả năng thành công thấp.
    • Against all odds, she improbably won the championship. (Bất chấp mọi dự đoán, ấy đãđịch một cách khó tin.)
  • By some miracle: nhờ một phép màu nào đó (thường dùng để nhấn mạnh sự khó tin).
    • By some miracle, the plane landed safely despite the storm. (Nhờ một phép màu nào đó, chiếc máy bay hạ cánh an toàn bão.)

Từ gần giống