improbable

/in'prɔbəbl/
Học thuật
Thân thiện
improbable

The outcome of the coin toss was highly improbable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chắc chắn, khó có thể xảy ra: Dùng để mô tả một sự việc, tình huống hoặc kết quả xác suất xảy ra rất thấp, gần như không thể.
    • Không chắc thực, đâu đâu: Dùng để chỉ một câu chuyện, lời giải thích hoặc thông tin nghe có vẻ phi lý, khó tin không đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • (Việc trời mưa trên sa mạc hôm nay không chắc chắn.)
  • (Viên thám tử thấy lời khai ngoại phạm của nghi phạm không chắc thực.)
  • (Trúng số hai lần một sự kiện khó có thể xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highly improbable": cực kỳ khó xảy ra, gần như không thể.
    • It is highly improbable that he will arrive on time given the traffic. (Việc anh ấy đến đúng giờ cực kỳ khó xảy ra với tình trạng giao thông như vậy.)
  • "improbable as it may seem": nghe có vẻ khó tin.
    • Improbable as it may seem, the story turned out to be true. ( nghe có vẻ không chắc thực, câu chuyện cuối cùng lại sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Improbability (danh từ): tính chất khó xảy ra, sự kiện khó tin.
    • The improbability of such a coincidence is staggering. (Tính chất khó xảy ra của sự trùng hợp như vậy thật đáng kinh ngạc.)
  • Improbably (trạng từ): một cách khó tin, không chắc.
    • He was improbably calm during the crisis. (Anh ấy lại một cách khó tin bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unlikely: không chắc, khó khả năng.
  • Implausible: không hợp , khó tin.
  • Far-fetched: viển vông, khó tin.
Từ trái nghĩa
  • Probable: khả năng, chắc chắn.
  • Likely: có thể xảy ra.
  • Plausible: hợp , đáng tin.
Thành ngữ liên quan
  • A tall story: một câu chuyện đâu đâu, khó tin (thường dùng thay thế khi nói về một câu chuyện "improbable").
    • He told us an improbable tale about meeting an alien, a real tall story. (Anh ta kể cho chúng tôi một câu chuyện không chắc thực về việc gặp người ngoài hành tinh, đúng một câu chuyện đâu đâu.)
improbable

The outcome of the coin toss was highly improbable.

tính từ
  1. không chắc, không chắc thực, không chắc sẽ xảy ra; đâu đâu
    • an improbable story
      một câu chuyện không chắc thực, một câu chuyện đâu đâu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "improbable"

Từ có nhắc đến "improbable"