improprement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không thích đáng, không đúng: Diễn tả cách thức của một hành động hoặc việc sử dụng một từ ngữ, khái niệm một cách không chính xác, không phù hợp với bản chất hoặc quy tắc.
- Một cách không sát nghĩa, không đắt: Diễn tả việc dùng từ hoặc diễn đạt ý một cách lỏng lẻo, không chính xác hoặc không truyền tải hết ý nghĩa cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ce terme est improprement utilisé dans ce contexte. (Thuật ngữ này được sử dụng một cách không thích đáng trong ngữ cảnh này.)
- Il a été qualifié improprement de génie. (Anh ta đã bị gọi một cách không đúng là thiên tài.)
- Cette expression traduit improprement la pensée de l'auteur. (Cách diễn đạt này truyền tải ý nghĩ của tác giả một cách không sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Improprement dit": Nói một cách không chính xác, nói cho đúng ra thì không phải vậy. Cụm này thường dùng để sửa lại hoặc làm rõ một phát biểu trước đó.
- C'est un roman, ou improprement dit, une autobiographie fictive. (Đó là một cuốn tiểu thuyết, hay nói một cách không chính xác, một cuốn tự truyện hư cấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Impropre (tính từ): Không thích đáng, không đúng, không phù hợp.
- Une comparaison impropre. (Một sự so sánh không thích đáng.)
- Impropriété (danh từ): Sự không thích đáng, sự không đúng; từ ngữ dùng sai.
- L'impropriété des termes. (Sự không đúng của các thuật ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Incorrectement: Một cách sai, không đúng.
- Inadéquatement: Một cách không thích hợp, không tương xứng.
- À tort: Một cách sai lầm, vô cớ.
Từ trái nghĩa
- Correctement: Một cách đúng đắn.
- Proprement: Một cách thích đáng, đúng đắn; một cách sạch sẽ.
- Adéquatement: Một cách thích hợp, tương xứng.
phó từ
- không thích đáng, không đắt, không sát