improvisateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người ứng khẩu: Chỉ một người có khả năng sáng tác thơ hoặc văn ngay lập tức, không cần chuẩn bị trước, thường trình bày trước công chúng.
- Người ứng tác, người ứng tấu: Trong âm nhạc, chỉ nghệ sĩ sáng tạo và biểu diễn nhạc ngay tại chỗ mà không dựa vào bản nhạc đã soạn sẵn.
Tính từ:
- Ứng khẩu: Dùng để mô tả khả năng hoặc phong cách sáng tác thơ văn tức thời.
- Ứng tác, ứng tấu: Dùng để mô tả khả năng hoặc phong cách biểu diễn âm nhạc ngẫu hứng, tức thời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce poète est un improvisateur hors pair. (Nhà thơ này là một người ứng khẩu xuất chúng.)
- Le musicien de jazz est un improvisateur talentueux. (Nhạc công jazz là một người ứng tác tài năng.)
Tính từ:
- Il a un talent improvisateur remarquable. (Anh ấy có tài năng ứng khẩu đáng chú ý.)
- Un style improvisateur caractérise son jeu de piano. (Một phong cách ứng tấu đặc trưng cho lối chơi piano của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Improvisateur né": Người có tài ứng khẩu/ứng tác bẩm sinh.
- Avec sa facilité à créer des histoires, c'est un improvisateur né. (Với khả năng sáng tạo câu chuyện dễ dàng, anh ta là một người ứng khẩu bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Improvisation (danh từ giống cái): Sự ứng khẩu, sự ứng tác; tác phẩm ứng khẩu/ứng tác.
- L'improvisation est au cœur du jazz. (Sự ứng tác là cốt lõi của nhạc jazz.)
- Improviser (động từ): Ứng khẩu, ứng tác.
- Il peut improviser un discours entier. (Anh ấy có thể ứng khẩu cả một bài diễn văn.)
- Improvisatrice (danh từ giống cái): Người ứng khẩu/ứng tác (nữ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Trouvère (nhà thơ hát rong thời Trung Cổ, thường ứng tác), barde.
- Tính từ: Spontané (tự phát), impromptu (bất chợt, không chuẩn bị).
Thành ngữ liên quan
- Être en état d'improvisateur: Ở trong trạng thái sẵn sàng để ứng khẩu/ứng tác.
- Face au public, le comédien doit être en état d'improvisateur. (Trước khán giả, diễn viên phải ở trong trạng thái sẵn sàng ứng khẩu.)
tính từ
- ứng khẩu
- Poète improvisateurnhà thơ ứng khẩu
- (âm nhạc) ứng tác, ứng tấu
danh từ
- người ứng khẩu
- Un célèbre improvisateurmột người ứng khẩu nổi tiếng
- (âm nhạc) người ứng tác, người ứng tấu