imprudentness
/im'pru:dəntnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không thận trọng, sự khinh suất: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu sự suy nghĩ cẩn thận về hậu quả; hành động hoặc quyết định một cách liều lĩnh, thiếu sự cân nhắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His financial ruin was a direct result of his own imprudentness. (Sự phá sản tài chính của anh ta là kết quả trực tiếp từ sự khinh suất của chính mình.)
- The manager was criticized for his imprudentness in handling the sensitive data. (Người quản lý bị chỉ trích vì sự không thận trọng trong việc xử lý dữ liệu nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an act of imprudentness": một hành động khinh suất.
- Driving at such high speed in the rain was an act of sheer imprudentness. (Lái xe với tốc độ cao như vậy trong mưa là một hành động hết sức khinh suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Imprudence (danh từ): sự không thận trọng, sự khinh suất (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- Imprudency (danh từ): sự không thận trọng, sự khinh suất (từ ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "imprudence").
- Imprudent (tính từ): không thận trọng, khinh suất.
- It was an imprudent decision. (Đó là một quyết định khinh suất.)
Từ đồng nghĩa
- Recklessness: sự liều lĩnh, sự bất cẩn.
- Foolhardiness: sự liều lĩnh ngu xuẩn.
- Carelessness: sự cẩu thả, sự thiếu cẩn thận.
- Indiscretion: sự thiếu thận trọng, sự bất cẩn (đặc biệt trong lời nói hoặc hành vi).
Từ trái nghĩa
- Prudence: sự thận trọng, sự khôn ngoan.
- Carefulness: sự cẩn thận.
- Circumspection: sự thận trọng, sự cân nhắc kỹ lưỡng.
- Discretion: sự thận trọng, sự kín đáo.
danh từ
- sự không thận trọng, sự khinh suất ((cũng) imprudence, imprudency)