imprécateur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ nguyền rủa: Người thốt ra những lời nguyền rủa, chửi rủa, hoặc mong muốn điều xấu xa, tai họa sẽ xảy đến với người khác.
    • Người chửi bới: Người lời nói đầy sự giận dữ, thù hận lăng mạ.
  2. Tính từ (giống đực: imprécateur, giống cái: imprécatrice):

    • Nguyền rủa, chửi rủa: Dùng để mô tả những lời nói, ngôn từ mang tính chất nguyền rủa, chửi bới, đầy sự thịnh nộ mong muốn gây hại.
    • Đầy sự giận dữ (trong lời nói): Thuộc về hoặc đặc điểm của sự chửi rủa, thường chứa đựng sự phẫn nộ mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dans la tragédie grecque, l'imprécateur invoque souvent la colère des dieux. (Trong bi kịch Hy Lạp, kẻ nguyền rủa thường cầu khẩn cơn thịnh nộ của các vị thần.)
    • Il fut traité d'imprécateur pour ses violentes critiques. (Hắn ta bị coi là kẻ chửi bới những lời chỉ trích dữ dội của mình.)
  • Tính từ:

    • Il a prononcé un discours imprécateur contre ses détracteurs. (Hắn đã đọc một bài diễn văn đầy lời nguyền rủa nhằm vào những kẻ chống đối mình.)
    • Un ton imprécateur. (Một giọng điệu đầy sự chửi rủa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imprécations" (danh từ số nhiều, giống cái): Đâytừ gốc trực tiếp, có nghĩa là "những lời nguyền rủa". là người thốt ra những .
    • Il déversa un flot d'imprécations sur ses ennemis. (Hắn trút một tràng những lời nguyền rủa lên kẻ thù của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Imprécation (danh từ, giống cái): Lời nguyền rủa, sự chửi rủa.
  • Imprécatoire (tính từ): Mang tính chất nguyền rủa (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp).
  • Maudire (động từ): Nguyền rủa, chửi rủa.
  • Anathème (danh từ, giống đực): Vừa có nghĩalời nguyền rủa, sự trục xuất khỏi giáo hội, vừa có nghĩangười/vật bị ghét bỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Maudisseur, détestateur.
  • Tính từ: Maudissant, injurieux, vindicatif, haineux (trong lời nói).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ sử dụng: Đâymột từ tính văn chương, trang trọng hoặc cổ xưa. ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta dùng các từ như (động từ) hoặc (chửi mắng).
  • Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản văn học, lịch sử, tôn giáo hoặc để mô tả những lời lẽ cực kỳ giận dữ tính chất long trọng trong sự nguyền rủa.
tính từ
  1. nguyền rủa
    • Paroles imprécatrices
      lời nguyền rủa
danh từ
  1. kẻ nguyền rủa

Từ gần giống