imprécatoire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự nguyền rủa, tính chất nguyền rủa: Từ này mô tả điều đó liên quan đến lời nguyền rủa, lời trù ẻo hoặc sự cầu xin thần linh trừng phạt ai đó. thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, phápcổ hoặc văn học để chỉ những lời nói hay văn bản mang ý nghĩa nguyền rủa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une formule imprécatoire était gravée sur la stèle. (Một công thức tính chất nguyền rủa được khắc trên tấm bia.)
    • Le ton de sa lettre était clairement imprécatoire. (Giọng điệu trong bức thư của ông ta rõ ràngmang tính nguyền rủa.)
    • Dans l'Antiquité, on trouvait des tablettes imprécatoires. (Thời cổ đại, người ta tìm thấy những tấm bảng lời nguyền rủa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prière imprécatoire": Lời cầu nguyện mang tính nguyền rủa, thườngcầu xin thần linh giáng họa xuống kẻ thù.

    • Les psaumes contiennent parfois des prières imprécatoires. (Các thánh vịnh đôi khi chứa đựng những lời cầu nguyện mang tính nguyền rủa.)
  • "Serment imprécatoire": Lời thề kèm theo lời nguyền nếu bị vi phạm.

    • Les guerriers prêtaient un serment imprécatoire avant la bataille. (Các chiến binh đã thề một lời thề lời nguyền trước trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Imprécation (danh từ giống cái): Lời nguyền rủa, lời trù ẻo.
    • Il a lancé des imprécations contre ses ennemis. (Ông ta đã buông ra những lời nguyền rủa nhằm vào kẻ thù của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Maudissant: (tính từ) mang tính nguyền rủa.
  • Exécratoire: (tính từ) thuộc về sự ghét bỏ, nguyền rủa (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Bénissant: (tính từ) mang tính chúc phúc, ban phước.
  • Eulogique: (tính từ) mang tính ca ngợi, tán dương.
tính từ
  1. nguyền rủa

Từ gần giống