imprécision
Học thuậtThân thiện
Une carte géographique ancienne montre des frontières avec une certaine imprécision.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thiếu rõ ràng, sự thiếu chính xác: Chỉ trạng thái không chính xác, không rõ ràng hoặc không được xác định một cách chắc chắn, thường dẫn đến sự mơ hồ hoặc sai lệch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'imprécision de ses explications a créé beaucoup de confusion. (Sự thiếu rõ ràng trong lời giải thích của anh ấy đã tạo ra rất nhiều sự nhầm lẫn.)
- Il faut éviter toute imprécision dans le contrat. (Phải tránh mọi sự thiếu chính xác trong hợp đồng.)
- L'imprécision de la carte nous a fait perdre notre chemin. (Sự không chính xác của tấm bản đồ đã khiến chúng tôi lạc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avec imprécision": một cách thiếu chính xác, một cách mơ hồ.
- Il a répondu avec imprécision, sans donner de détails. (Anh ta đã trả lời một cách thiếu chính xác, không đưa ra chi tiết nào.)
"source d'imprécision": nguồn gây ra sự thiếu chính xác.
- Les données anciennes sont souvent une source d'imprécision. (Dữ liệu cũ thường là nguồn gây ra sự thiếu chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Imprécis, imprécise (tính từ): không chính xác, không rõ ràng.
- Ses souvenirs sont imprécis. (Những ký ức của anh ta không rõ ràng.)
Imprécisément (trạng từ): một cách không chính xác, một cách mơ hồ.
- Il a décrit les événements très imprécisément. (Anh ấy đã mô tả các sự kiện một cách rất mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Manque de précision: sự thiếu chính xác.
- Vagueness (từ mượn tiếng Anh, dùng trong một số ngữ cảnh)/Flou: sự mơ hồ, không rõ nét.
- Indétermination: sự không xác định, sự không quyết định.
Từ trái nghĩa
- Précision: sự chính xác, sự rõ ràng.
- Exactitude: tính chính xác, tính đúng đắn.
- Clarté: sự rõ ràng, minh bạch.
Une carte géographique ancienne montre des frontières avec une certaine imprécision.
danh từ giống cái
- sự thiếu rõ ràng, sự thiếu chính xác