précision

Học thuật
Thân thiện
précision

L'ingénieur vérifie la précision de l'instrument de mesure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chính xác, sự đúng đắn: Chất lượng của một cái gì đó được thực hiện, đo lường hoặc diễn đạt một cách chính xác, không sai sót.
    • Chi tiết rõ ràng, lời giải thích rõ ràng (thường dùngsố nhiều): Những thông tin cụ thể, chi tiết làm một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La précision de cette montre est remarquable. (Độ chính xác của chiếc đồng hồ này thật đáng chú ý.)
    • Il a parlé avec une grande précision. (Anh ấy đã nói với một sự chính xác rất cao.)
    • Pourriez-vous me donner plus de précisions sur ce projet ? (Anh/chị có thể cho tôi thêm những chi tiết rõ ràng về dự án này không?)
    • L'article manque de précision sur ce point. (Bài báo thiếu sự chính xác về điểm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec précision": một cách chính xác, tỉ mỉ.

    • Le chirurgien a travaillé avec précision. (Bác sĩ phẫu thuật đã làm việc một cách chính xác.)
  • "De précision": (thuộc về) chính xác, tinh vi.

    • C'est un instrument de précision. (Đómột dụng cụ chính xác / tinh vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Précis, précise (tính từ): chính xác, rõ ràng, ngắn gọn.

    • Ses instructions étaient très précises. (Những chỉ dẫn của anh ấy rất chính xác.)
  • Préciser (động từ): làm cho , nói rõ, xác định chính xác.

    • Il faut préciser la date de la réunion. (Cần phải xác định ngày của cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Exactitude (danh từ giống cái): sự chính xác, sự đúng đắn.
  • Rigueur (danh từ giống cái): sự chặt chẽ, sự nghiêm ngặt.
  • Détail (danh từ giống đực): chi tiết (khi "précision" dùng với nghĩa chi tiết rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "précision")

Thành ngữ liên quan
  • "Tomber juste avec précision": (nghĩa đen) rơi xuống một cách chính xác; thường dùng để chỉ một nhận xét, phát biểu rất đúng chính xác.
    • Son analyse est tombée juste avec précision. (Phân tích của anh ta đã rất chính xác đúng đắn.)
précision

L'ingénieur vérifie la précision de l'instrument de mesure.

danh từ giống cái
  1. sự chính xác, sự đúng đắn
    • Précision d'une mesure
      sự chính xác của một phép đo
    • Instrument de précision
      dụng cụ chính xác
  2. (số nhiều) chi tiết rõ ràng, lời giải thích rõ ràng
    • Demander des précisions
      đòi hỏi những lời giải thích rõ ràng

Từ gần giống

Từ chứa "précision"