précision

danh từ giống cái
  1. sự chính xác, sự đúng đắn
    • Précision d'une mesure
      sự chính xác của một phép đo
    • Instrument de précision
      dụng cụ chính xác
  2. (số nhiều) chi tiết rõ ràng, lời giải thích rõ ràng
    • Demander des précisions
      đòi hỏi những lời giải thích rõ ràng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "précision"

précision
L'ingénieur vérifie la précision de l'instrument de mesure.