impréparation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thiếu chuẩn bị: Tình trạng không được chuẩn bị trước, không có sự sắp xếp, nghiên cứu hoặc lên kế hoạch đầy đủ cho một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son échec à l'examen est dû à son impréparation. (Thất bại của anh ấy trong kỳ thi là do sự thiếu chuẩn bị.)
- L'impréparation de l'équipe face à la crise était évidente. (Sự thiếu chuẩn bị của đội ngũ trước khủng hoảng là rõ ràng.)
- Ils ont reconnu leur impréparation pour un tel projet. (Họ đã thừa nhận sự thiếu chuẩn bị của mình cho một dự án như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en état d'impréparation": ở trong tình trạng thiếu chuẩn bị.
- Le pays est en état d'impréparation face aux catastrophes naturelles. (Đất nước đang trong tình trạng thiếu chuẩn bị trước thiên tai.)
"témoigner d'une impréparation": thể hiện sự thiếu chuẩn bị.
- Ses réponses vagues témoignent d'une impréparation totale. (Những câu trả lời mơ hồ của anh ta thể hiện một sự thiếu chuẩn bị hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Impréparé, e (tính từ): không được chuẩn bị, thiếu chuẩn bị.
- Un candidat impréparé. (Một thí sinh không được chuẩn bị.)
Préparation (danh từ giống cái): sự chuẩn bị. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- La préparation est la clé du succès. (Sự chuẩn bị là chìa khóa của thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Manque de préparation: sự thiếu chuẩn bị.
- Insuffisance de préparation: sự chuẩn bị không đầy đủ.
- Négligence: sự cẩu thả, sự sao lãng (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Préparation: sự chuẩn bị.
- Préparation minutieuse/scrupuleuse: sự chuẩn bị tỉ mỉ/cẩn thận.
- Readiness (từ mượn tiếng Anh, đôi khi dùng): sự sẵn sàng.
danh từ giống cái
- sự thiếu chuẩn bị