préparation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sửa soạn, sự chuẩn bị: Hành động làm cho một cái gì đó sẵn sàng để sử dụng hoặc thực hiện.
- Sự điều chế: Quá trình pha trộn, tạo ra một chất hoặc hỗn hợp, thường trong lĩnh vực y học, hóa học hoặc ẩm thực.
- Chế phẩm: Sản phẩm đã được điều chế, tạo ra.
- Sự dự bị: Giai đoạn học tập hoặc đào tạo nhằm chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc một cấp học cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La préparation du repas a pris une heure. (Việc sửa soạn bữa ăn mất một tiếng đồng hồ.)
- La préparation de ce médicament est très complexe. (Việc điều chế loại thuốc này rất phức tạp.)
- Cette préparation chimique est dangereuse. (Chế phẩm hóa học này rất nguy hiểm.)
- Il a réussi grâce à une préparation minutieuse. (Anh ấy đã thành công nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
- Elle suit une préparation intensive pour le concours. (Cô ấy đang theo một khóa dự bị chuyên sâu cho kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en préparation": đang được chuẩn bị, đang trong quá trình điều chế.
- Le projet est en préparation. (Dự án đang được chuẩn bị.)
- "Travail de préparation": công việc chuẩn bị.
- Le travail de préparation est essentiel pour la réussite. (Công việc chuẩn bị là thiết yếu cho sự thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Préparatoire (tính từ): có tính chất chuẩn bị, dự bị.
- Cours préparatoire (lớp dự bị)
- Préparer (động từ): chuẩn bị, sửa soạn, điều chế.
- Préparer un discours (chuẩn bị một bài diễn văn)
Từ đồng nghĩa
- Organisation (sự tổ chức, sắp xếp).
- Élaboration (sự soạn thảo, chế tạo).
- Confection (sự làm ra, chế tạo).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- "Sans préparation": không chuẩn bị trước.
- Il a dû improviser son discours sans préparation. (Anh ấy đã phải ứng khẩu bài diễn văn mà không chuẩn bị trước.)
- "Préparation mentale": sự chuẩn bị tinh thần.
- La préparation mentale est cruciale pour les athlètes. (Sự chuẩn bị tinh thần là rất quan trọng đối với các vận động viên.)
Thành ngữ liên quan
- "La préparation est la clé du succès": Chuẩn bị là chìa khóa của thành công. (Thành ngữ thể hiện tầm quan trọng của việc chuẩn bị.)
danh từ giống cái
- sự sửa soạn
- Préparation du repassự sửa soạn bữa ăn
- sự điều chế; chế phẩm
- Préparation d'un remèdesự điều chế một vị thuốc
- Préparation chimiquechế phẩm hóa học
- sự chuẩn bị
- Parler sans préparationnói không chuẩn bị
- sự dự bị
- Classe de préparation aux grandes écoleslớp dự bị vào các trường đại học