imprévoyance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không lo xa, sự không phòng trước: Chỉ thái độ hoặc hành vi không suy tính, chuẩn bị trước cho những sự việc có thể xảy ra trong tương lai.
- Sự không dự liệu: Chỉ việc thiếu sự cân nhắc, dự đoán trước về các tình huống hoặc hậu quả có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son imprévoyance l'a conduit à des difficultés financières. (Sự không lo xa của anh ta đã dẫn anh ta đến những khó khăn tài chính.)
- L'imprévoyance en politique peut avoir des conséquences graves. (Sự không dự liệu trong chính trị có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
- Accuser quelqu'un d'imprévoyance. (Buộc tội ai đó về sự thiếu phòng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve d'imprévoyance": Thể hiện sự thiếu lo xa, thiếu phòng bị.
- Il a fait preuve d'une grande imprévoyance en ne souscrivant pas à une assurance. (Anh ấy đã thể hiện sự thiếu lo xa rất lớn khi không đăng ký một hợp đồng bảo hiểm.)
"Payer les conséquences de son imprévoyance": Phải gánh chịu hậu quả do sự không lo xa của mình.
- Elle paie aujourd'hui les conséquences de son imprévoyance de jeunesse. (Cô ấy ngày nay phải trả giá cho sự không lo xa thời trẻ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Imprévoyant (adj): Thiếu lo xa, không biết phòng trước.
- Un gestionnaire imprévoyant. (Một nhà quản lý thiếu lo xa.)
Prévoyance (n): (Từ trái nghĩa) Sự lo xa, sự phòng trước, sự dự liệu.
- La prévoyance est une qualité essentielle. (Sự lo xa là một phẩm chất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Inconséquence: Sự thiếu suy nghĩ chín chắn, sự hấp tấp thiếu cân nhắc.
- Insouciance: Sự vô tư, không lo lắng (thường chỉ thái độ).
- Négligence: Sự cẩu thả, sự thiếu thận trọng.
Các cụm từ liên quan
- Manque de prévoyance: Thiếu sự lo xa (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
- Son échec est dû à un manque de prévoyance. (Thất bại của anh ta là do thiếu sự lo xa.)
Thành ngữ liên quan
- "L'imprévoyance est mère de l'insécurité": Sự không lo xa là mẹ đẻ của sự bất an. (Thành ngữ nhấn mạnh hậu quả của việc không phòng trước.)
- N'oubliez pas que l'imprévoyance est mère de l'insécurité. (Đừng quên rằng sự không lo xa sinh ra sự bất an.)
danh từ giống cái
- sự không lo xa, sự không phòng trước, sự không dự liệu
- L'imprévoyance en politiquesự không dự liệu về chính trị