imprévoyance

Học thuật
Thân thiện
imprévoyance

L'imprévoyance peut conduire à des difficultés soudaines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không lo xa, sự không phòng trước: Chỉ thái độ hoặc hành vi không suy tính, chuẩn bị trước cho những sự việc có thể xảy ra trong tương lai.
    • Sự không dự liệu: Chỉ việc thiếu sự cân nhắc, dự đoán trước về các tình huống hoặc hậu quả có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son imprévoyance l'a conduit à des difficultés financières. (Sự không lo xa của anh ta đã dẫn anh ta đến những khó khăn tài chính.)
    • L'imprévoyance en politique peut avoir des conséquences graves. (Sự không dự liệu trong chính trị có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
    • Accuser quelqu'un d'imprévoyance. (Buộc tội ai đó về sự thiếu phòng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'imprévoyance": Thể hiện sự thiếu lo xa, thiếu phòng bị.

    • Il a fait preuve d'une grande imprévoyance en ne souscrivant pas à une assurance. (Anh ấy đã thể hiện sự thiếu lo xa rất lớn khi không đăngmột hợp đồng bảo hiểm.)
  • "Payer les conséquences de son imprévoyance": Phải gánh chịu hậu quả do sự không lo xa của mình.

    • Elle paie aujourd'hui les conséquences de son imprévoyance de jeunesse. ( ấy ngày nay phải trả giá cho sự không lo xa thời trẻ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Imprévoyant (adj): Thiếu lo xa, không biết phòng trước.

    • Un gestionnaire imprévoyant. (Một nhà quảnthiếu lo xa.)
  • Prévoyance (n): (Từ trái nghĩa) Sự lo xa, sự phòng trước, sự dự liệu.

    • La prévoyance est une qualité essentielle. (Sự lo xamột phẩm chất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconséquence: Sự thiếu suy nghĩ chín chắn, sự hấp tấp thiếu cân nhắc.
  • Insouciance: Sự vô tư, không lo lắng (thường chỉ thái độ).
  • Négligence: Sự cẩu thả, sự thiếu thận trọng.
Các cụm từ liên quan
  • Manque de prévoyance: Thiếu sự lo xa (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
    • Son échec est à un manque de prévoyance. (Thất bại của anh ta là do thiếu sự lo xa.)
Thành ngữ liên quan
  • "L'imprévoyance est mère de l'insécurité": Sự không lo xamẹ đẻ của sự bất an. (Thành ngữ nhấn mạnh hậu quả của việc không phòng trước.)
    • N'oubliez pas que l'imprévoyance est mère de l'insécurité. (Đừng quên rằng sự không lo xa sinh ra sự bất an.)
imprévoyance

L'imprévoyance peut conduire à des difficultés soudaines.

danh từ giống cái
  1. sự không lo xa, sự không phòng trước, sự không dự liệu
    • L'imprévoyance en politique
      sự không dự liệu về chính trị

Từ trái nghĩa