imprévoyant

Học thuật
Thân thiện
imprévoyant

Un homme imprévoyant a oublié son parapluie et se retrouve sous la pluie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không lo xa, không phòng trước, không dự liệu: Dùng để miêu tả một người hoặc một hành vi không suy nghĩ, chuẩn bị hoặc lên kế hoạch cho những việc có thể xảy ra trong tương lai.
    • Thiếu thận trọng, bất cẩn: Chỉ sự thiếu cân nhắc, không cẩn thận trước khi hành động.
  2. Danh từ:

    • Người không lo xa: Chỉ một người tính cách hoặc thói quen sống không suy nghĩ, chuẩn bị cho tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un comportement imprévoyant de ne pas épargner pour sa retraite. (Đómột hành vi không lo xa khi không tiết kiệm cho tuổi già.)
    • Il a été imprévoyant et a oublié de prendre un parapluie. (Anh ấy đã thiếu phòng trước quên mang theo .)
  • Danh từ:

    • C'est un imprévoyant, il dépense tout son salaire le premier jour. (Anh tamột người không lo xa, anh ta tiêu hết lương ngay ngày đầu tiên.)
    • Les imprévoyants sont souvent surpris par les difficultés. (Những người không dự liệu thường bị bất ngờ trước khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'une manière imprévoyante": một cách thiếu lo xa, thiếu phòng bị.
    • Il a agi d'une manière imprévoyante en investissant tout son argent dans un projet risqué. (Anh ta đã hành động một cách thiếu lo xa khi đầu toàn bộ tiền vào một dự án mạo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Imprévoyance (danh từ giống cái): sự không lo xa, sự thiếu phòng trước.

    • Son imprévoyance l'a conduit à la faillite. (Sự thiếu lo xa của anh ta đã dẫn đến phá sản.)
  • Prévoyant (tính từ, danh từ): (người) lo xa, biết phòng trước. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp).

    • Une personne prévoyante garde toujours une réserve d'argent. (Một người lo xa luôn giữ một khoản tiền dự phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Insouciant (tính từ): vô tư, không lo nghĩ (thường mang sắc thái nhẹ hơn, ít tiêu cực hơn).
  • Négligent (tính từ): cẩu thả, thiếu cẩn thận (nhấn mạnh vào sự thiếu chú ý hơn là thiếu kế hoạch).
  • Inconséquent (tính từ): thiếu suy nghĩ, hấp tấp (nhấn mạnh vào việc không nghĩ đến hậu quả).
Thành ngữ liên quan
  • "Vivre au jour le jour": sống qua ngày, không lo nghĩ cho ngày mai. (Đâymột thành ngữ diễn đạt ý tương tự với tính cách của một người ).
    • Il ne fait aucun projet, il vit au jour le jour. (Anh ta không kế hoạch , anh ta sống qua ngày.)
imprévoyant

Un homme imprévoyant a oublié son parapluie et se retrouve sous la pluie.

tính từ
  1. không lo xa, không phòng trước, không dự liệu
danh từ
  1. người không lo xa

Từ trái nghĩa