prévoyant

Học thuật
Thân thiện
prévoyant

Un homme prévoyant apporte un parapluie avant de sortir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biết lo xa, phòng xa: Chỉ tính cách hoặc hành động của một người suy nghĩ, lên kế hoạch chuẩn bị trước cho những sự việc có thể xảy ra trong tương lai, nhằm tránh rủi ro hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est très prévoyant, il a toujours une trousse de secours dans sa voiture. (Anh ấy rất biết lo xa, anh ấy luôn có một hộp sơ cứu trong xe ô .)
    • Une personne prévoyante économise de l'argent pour sa retraite. (Một người biết lo xa tiết kiệm tiền cho tuổi già.)
    • Soyez prévoyant, achetez vos billets de train à l'avance. (Hãy phòng xa, hãy mua tàu của bạn trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre prévoyant": với tư cáchmột biện pháp phòng ngừa, một cách lo xa.
    • À titre prévoyant, elle a photocopié tous ses documents importants. (Một cách lo xa, ấy đã photocopy tất cả các tài liệu quan trọng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Prévoyance (danh từ giống cái): sự lo xa, sự phòng xa, tính tiên liệu.

    • La prévoyance est une qualité essentielle pour un bon gestionnaire. (Sự lo xamột phẩm chất thiết yếu của một nhà quảngiỏi.)
  • Prévoir (động từ): dự đoán, dự kiến, dự liệu trước.

    • Il faut prévoir les difficultés potentielles. (Phải dự liệu trước những khó khăn tiềm ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Prudent: thận trọng, cẩn thận.
  • Clairvoyant: sáng suốt, nhìn xa trông rộng (nghĩa mạnh hơn, thường bao hàm khả năng tiên đoán).
Từ trái nghĩa
  • Imprévoyant: thiếu lo xa, không biết phòng xa.
  • Insouciant: vô tư, không lo lắng.
  • Imprudent: thiếu thận trọng, bất cẩn.
prévoyant

Un homme prévoyant apporte un parapluie avant de sortir.

tính từ
  1. biết lo xa
  2. phòng xa
    • Mesures prévoyantes
      biện pháp phòng xa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "prévoyant"