impuberté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng chưa dậy thì: Giai đoạn phát triển của một cá nhân trước khi đạt đến tuổi dậy thì, khi các đặc tính sinh dục thứ cấp chưa xuất hiện.
- Tuổi chưa dậy thì: Khoảng thời gian trong cuộc đời tương ứng với giai đoạn trước tuổi dậy thì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'impuberté est une phase normale du développement humain. (Tình trạng chưa dậy thì là một giai đoạn bình thường trong sự phát triển của con người.)
- L'enfant est encore en période d'impuberté. (Đứa trẻ vẫn còn trong giai đoạn chưa dậy thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en impuberté": đang ở trong tình trạng/độ tuổi chưa dậy thì.
- Sur le plan biologique, il est encore en impuberté. (Về mặt sinh học, cậu ấy vẫn còn trong tình trạng chưa dậy thì.)
Biến thể và từ gần giống
Prépubère (adj): thuộc về giai đoạn trước tuổi dậy thì.
- un enfant prépubère (một đứa trẻ ở tuổi trước dậy thì)
Puberté (n.f): tuổi dậy thì, giai đoạn dậy thì.
- La puberté commence généralement vers l'âge de 10-14 ans. (Tuổi dậy thì thường bắt đầu vào khoảng 10-14 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Prépuberté (n.f): thời kỳ trước tuổi dậy thì.
- Enfance (n.f): thời thơ ấu (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả giai đoạn chưa dậy thì).
Từ trái nghĩa
- Puberté (n.f): tuổi dậy thì.
- Maturité sexuelle (n.f): sự trưởng thành về giới tính.
danh từ giống cái
- tình trạng chưa dậy thì, tuổi chưa dậy thì