nubilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tuổi cập kê, tuổi có thể kết hôn: "nubilité" chỉ độ tuổi mà một người, đặc biệt là phụ nữ, đạt đến sự trưởng thành về mặt sinh lý và xã hội để có thể kết hôn. Đây là một khái niệm liên quan đến luật pháp và phong tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dans certaines cultures, la nubilité est célébrée par une cérémonie. (Trong một số nền văn hóa, tuổi cập kê được tổ chức bằng một buổi lễ.)
- L'âge de la nubilité est fixé par la loi. (Độ tuổi có thể kết hôn được quy định bởi luật pháp.)
- Elle a atteint sa nubilité. (Cô ấy đã đến tuổi cập kê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Âge de nubilité": độ tuổi kết hôn theo luật định.
- L'âge de nubilité varie d'un pays à l'autre. (Độ tuổi kết hôn theo luật định thay đổi tùy theo từng quốc gia.)
"Déclaration de nubilité": sự tuyên bố/tuyên thệ về việc đã đến tuổi kết hôn (trong một số thủ tục pháp lý hoặc tôn giáo).
Biến thể và từ gần giống
- Nubile (tính từ): chỉ người (thường là phụ nữ) đã đến tuổi có thể kết hôn.
- Une jeune fille nubile. (Một thiếu nữ đã đến tuổi cập kê.)
Từ đồng nghĩa
- Âge nubile: tuổi có thể kết hôn.
- Majorité matrimoniale: tuổi trưởng thành để kết hôn (theo luật).
Từ trái nghĩa
- Minorité: tuổi vị thành niên.
- Impuberté: tuổi chưa dậy thì.
danh từ giống cái
- tuổi cập kê