impubliable

Học thuật
Thân thiện
impubliable

Ce manuscrit est impubliable dans son état actuel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể xuất bản: Dùng để mô tả một tác phẩm viết (sách, bài báo, bản thảo, v.v.) không đủ tiêu chuẩn, không phù hợp hoặc bị cấm để phát hành công khai dưới dạng xuất bản phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son manuscrit a été jugé impubliable en l'état. (Bản thảo của anh ta đã bị đánh giákhông thể xuất bản trong tình trạng hiện tại.)
    • Ce texte contient des informations confidentielles, il est donc impubliable. (Văn bản này chứa thông tin mật, vì vậy không thể xuất bản.)
    • La violence extrême du roman le rend impubliable pour un jeune public. (Sự bạo lực cực đoan của cuốn tiểu thuyết khiến không thể xuất bản cho độc giả trẻ tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng: Trong ngữ cảnh không chính thức, từ này đôi khi được dùng một cách cường điệu để chỉ một câu chuyện, sự kiện hoặc bình luận quá kỳ lạ, gây sốc hoặc khó tin đến mức không thể kể lại một cách nghiêm túc.
    • Ce qui s'est passé à cette soirée est tout simplement impubliable ! (Những chuyện xảy ra trong bữa tiệc đó đơn giảnkhông thể tả nổi!)
Biến thể từ gần giống
  • Impublier (động từ, rất hiếm gặp): Không xuất bản, ngừng xuất bản.
  • Inédit (tính từ): Chưa từng được xuất bản. (Khác với impubliable có thể chất lượng tốt nhưng chưa được phát hành, trong khi thường ngụ ý vấn đề về chất lượng hoặc tính phù hợp).
  • Censuré (tính từ): Bị kiểm duyệt, bị cấm.
Từ đồng nghĩa
  • Inacceptable pour publication: Không thể chấp nhận để xuất bản.
  • Inapproprié: Không phù hợp.
  • Scandaleux: Gây scandal, tai tiếng (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Publiable: Có thể xuất bản.
  • Publié: Đã được xuất bản.
  • Éditable: Có thể biên tập/ xuất bản.
impubliable

Ce manuscrit est impubliable dans son état actuel.

tính từ
  1. không thể xuất bản