impudicity

/,impju'disiti/
Học thuật
Thân thiện
impudicity

A child's impudicity was evident when he refused to apologize for breaking the vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính trơ trẽn, sự không biết xấu hổ: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người không sự e thẹn, không biết ngượng, đặc biệt trong những tình huống liên quan đến sự khiếm nhã, thiếu đứng đắn hoặc vượt quá các chuẩn mực xã hội thông thường về sự kín đáo lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His public boasting showed a shocking level of impudicity. (Việc anh ta khoe khoang công khai cho thấy một mức độ trơ trẽn đáng kinh ngạc.)
    • The impudicity of her remarks offended many in the audience. (Sự không biết xấu hổ trong những nhận xét của ấy đã xúc phạm nhiều người trong khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with brazen impudicity": với sự trơ trẽn trắng trợn.
    • He lied to the committee with brazen impudicity. (Hắn ta nói dối ủy ban với một sự trơ trẽn trắng trợn.)
  • "an act of sheer impudicity": một hành động hoàn toàn trơ trẽn.
    • Asking for a promotion after such poor performance was an act of sheer impudicity. (Việc đòi hỏi một chức vụ cao hơn sau thành tích kém cỏi như vậy một hành động hoàn toàn trơ trẽn.)
Biến thể từ gần giống
  • Impudent (adj): trơ trẽn, không biết xấu hổ.
    • He gave an impudent reply to the teacher. (Cậu ta đã đưa ra một câu trả lời trơ trẽn với giáo viên.)
  • Impudence (n): sự trơ tráo, sự láo xược (thường dùng phổ biến hơn "impudicity").
    • I was taken aback by his impudence. (Tôi đã sửng sốt trước sự láo xược của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Shamelessness: sự không biết xấu hổ, sự trơ tráo.
  • Boldness: sự táo bạo, liều lĩnh (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  • Effrontery: sự mặt dày, sựliêm sỉ.
Từ trái nghĩa
  • Modesty: sự khiêm tốn, sự e thẹn.
  • Shame: sự xấu hổ, sự hổ thẹn.
  • Decency: sự đứng đắn, sự lịch sự.
Lưu ý sử dụng
  • "Impudicity" một từ tính học thuật cao ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn "impudence".
  • Từ này thường được dùng trong các văn bản mang tính phê phán, chỉ trích hoặc phân tích về hành vi, thái độ thiếu đứng đắn một cách chủ ý.
impudicity

A child's impudicity was evident when he refused to apologize for breaking the vase.

danh từ
  1. tính trơ trẽn, tính không biết xấu hổ, tính không biết thẹn