impugnability

/im,pju:nə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
impugnability

The impugnability of the witness's statement was a key point in the debate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể công kích, tính có thể bài bác: Chất lượng của một tuyên bố, lẽ hoặc quan điểm có thể bị thách thức, phản bác hoặc bị nghi ngờ một cách hợp .
    • Tính có thể đặt thành vấn đề nghi ngờ, tính có thể nghi vấn: Trạng thái không hoàn toàn chắc chắn hoặc vững chắc, khiến dễ bị đặt câu hỏi hoặc bị hoài nghi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The impugnability of his alibi made the jury doubt his story. (Tính có thể nghi vấn trong lời khai ngoại phạm của anh ta khiến bồi thẩm đoàn nghi ngờ câu chuyện.)
    • A good scientific theory should have low impugnability; it must withstand criticism. (Một lý thuyết khoa học tốt nên tính có thể công kích thấp; phải chịu được sự chỉ trích.)
    • The lawyer focused on the impugnability of the witness's testimony. (Luật sư tập trung vào tính có thể bài bác trong lời khai của nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc tranh luận: "Impugnability" thường được dùng để thảo luận về sức mạnh của một lập luận hoặc giả thuyết. Một lập luận "high impugnability" dễ bị bác bỏ, trong khi lập luận "low impugnability" thì vững chắc hơn.
    • The philosopher acknowledged the inherent impugnability of any claim about moral absolutes. (Nhà triết học thừa nhận tính có thể nghi vấn vốn có của bất kỳ tuyên bố nào về các giá trị tuyệt đối trong đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Impugn (động từ): công kích, đặt thành vấn đề nghi ngờ (tính đúng đắn hoặc sự trung thực của ai/điều ).
    • He did not mean to impugn her honesty. (Anh ấy không ý công kích sự trung thực của ấy.)
  • Impugnable (tính từ): có thể bị công kích, có thể bị nghi ngờ.
    • The evidence was impugnable due to procedural errors. (Bằng chứng có thể bị nghi ngờ do những sai sót về thủ tục.)
  • Unimpugnable (tính từ): không thể bị công kích, không thể chối cãi.
    • Her reputation for integrity is unimpugnable. (Danh tiếng về sự chính trực của ấy không thể bị công kích.)
Từ đồng nghĩa
  • Questionability: tính có thể đặt thành vấn đề.
  • Doubtfulness: tính đáng ngờ, tính không chắc chắn.
  • Contestability: tính có thể tranh cãi, tính có thể bác bẻ.
Từ trái nghĩa
  • Incontrovertibility: tính không thể bác bỏ.
  • Irrefutability: tính không thể bác bỏ.
  • Certainty: sự chắc chắn.
impugnability

The impugnability of the witness's statement was a key point in the debate.

danh từ
  1. tính có thể công kích, tính có thể bài bác
  2. tính có thể đặt thành vấn đề nghi ngờ, tính có thể nghi vấn