impugnment

/im'pju:nmənt/
Học thuật
Thân thiện
impugnment

A lawyer stands in court to face the impugnment of her argument.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự công kích, sự bài bác: Hành động tấn công bằng lời nói hoặc lập luận vào tính đúng đắn, tính trung thực hoặc tính hợp lệ của một điều đó.
    • Sự đặt thành vấn đề nghi ngờ, sự nghi vấn: Hành động đặt câu hỏi hoặc thách thức về tính chính xác, giá trị hoặc tính hợp pháp của một tuyên bố, niềm tin hoặc người nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer's fierce impugnment of the witness's character weakened the testimony. (Sự công kích dữ dội của luật sư vào nhân cách của nhân chứng đã làm suy yếu lời khai.)
    • His article was an impugnment of the government's official report. (Bài báo của ông ấy một sự bài bác đối với báo cáo chính thức của chính phủ.)
    • The scientist faced impugnment of her research methods from her peers. (Nhà khoa học đối mặt với sự nghi vấn về phương pháp nghiên cứu của mình từ các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be open to impugnment": dễ bị đặt thành vấn đề nghi ngờ, dễ bị công kích.

    • Any claim made without evidence is open to impugnment. (Bất kỳ tuyên bố nào được đưa ra không bằng chứng đều dễ bị đặt thành vấn đề nghi ngờ.)
  • "to withstand impugnment": chịu đựng được sự công kích/bài bác.

    • A strong argument can withstand impugnment from critics. (Một lập luận vững chắc có thể chịu đựng được sự công kích từ các nhà phê bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Impugn (động từ): công kích, đặt thành vấn đề nghi ngờ.

    • He did not mean to impugn her integrity. (Anh ấy không ý công kích sự chính trực của ấy.)
  • Impugner (danh từ): người công kích, người đặt vấn đề nghi ngờ.

Từ đồng nghĩa
  • Attack (sự tấn công, công kích).
  • Challenge (sự thách thức, chất vấn).
  • Dispute (sự tranh cãi, bác bỏ).
  • Questioning (sự chất vấn, đặt câu hỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "impugnment". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "impugn").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "impugnment").

impugnment

A lawyer stands in court to face the impugnment of her argument.

danh từ
  1. sự công kích, sự bài bác
  2. đặt thành vấn đề nghi ngờ, nghi vấn