impulser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đẩy, thúc đẩy, xúc tiến: Hành động tạo ra một lực hoặc động lực để làm cho một cái gì đó tiến lên, phát triển hoặc di chuyển nhanh hơn. Thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thúc đẩy một quá trình, dự án hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement cherche à impulser la croissance économique. (Chính phủ đang tìm cách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
- Son enthousiasme a impulsé tout le projet. (Sự nhiệt tình của anh ấy đã thúc đẩy toàn bộ dự án.)
- Il faut impulser une nouvelle dynamique à l'équipe. (Cần phải tạo ra một động lực mới cho đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Impulser une politique": Thúc đẩy, khởi xướng một chính sách.
- Le ministre a impulsé une politique de modernisation. (Bộ trưởng đã thúc đẩy một chính sách hiện đại hóa.)
- "Impulser un mouvement": Khởi xướng, thúc đẩy một phong trào.
- Cette décision a impulsé un mouvement de protestation. (Quyết định này đã khởi xướng một phong trào phản đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Impulsion (danh từ giống cái): Sự thúc đẩy, động lực, xung lực.
- Donner une impulsion à quelque chose. (Tạo động lực cho một cái gì đó.)
- Impulsif/Impulsive (tính từ): Bốc đồng, hấp tấp.
- Une décision impulsive. (Một quyết định bốc đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Stimuler: Kích thích, khuyến khích.
- Dynamiser: Tạo động lực, làm sinh động hơn.
- Lancer: Khởi động, phóng ra.
- Promouvoir: Thúc đẩy, xúc tiến.
Từ trái nghĩa
- Freiner: Hãm lại, kìm hãm.
- Ralentir: Làm chậm lại.
- Bloquer: Chặn lại, ngăn cản.
Ghi chú sử dụng
- "Impulser" là một động từ khá trang trọng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, quản lý hoặc xã hội để nói về việc khởi xướng hoặc tạo động lực cho những thay đổi quan trọng.
- Trong vật lý, khái niệm tương đương là "donner une impulsion" (truyền một xung lực), nhưng động từ "impulser" ít được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật thuần túy này.
ngoại động từ
- đẩy