impulsivement

Học thuật
Thân thiện
impulsivement

Il a acheté un chapeau impulsivement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bốc đồng, một cách hấp tấp: Hành động không suy nghĩ kỹ, do bị thúc đẩy bởi cảm xúc hoặc mong muốn tức thời.
    • Một cách xung động: Hành động theo một sự thôi thúc đột ngột từ bên trong, không sự cân nhắctrí.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a acheté la voiture impulsivement, sans réfléchir aux conséquences. (Anh ấy đã mua chiếc xe một cách bốc đồng, không suy nghĩ đến hậu quả.)
    • Elle a répondu impulsivement avant de comprendre toute la question. ( ấy đã trả lời một cách hấp tấp trước khi hiểu hết câu hỏi.)
    • Ne décide pas impulsivement, prends ton temps. (Đừng quyết định một cách xung động, hãy bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir impulsivement": Hành động một cách bốc đồng.

    • Sous le coup de la colère, il a agi impulsivement. (Dưới cơn giận, anh ta đã hành động một cách bốc đồng.)
  • "Parler impulsivement": Nói một cách thiếu suy nghĩ, bộc phát.

    • Il regrette souvent d'avoir parlé impulsivement. (Anh ấy thường hối hận đã nói một cách thiếu suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impulsif, impulsive (tính từ): bốc đồng, hấp tấp, xung động.

    • C'est un acheteur impulsif. (Đómột người mua hàng bốc đồng.)
  • Impulsion (danh từ): sự thúc đẩy, sự xung động.

    • Il a agi sous l'impulsion du moment. (Anh ta đã hành động theo sự thúc đẩy của khoảnh khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Spontanément: một cách tự phát.
  • Instantanément: một cách tức thời, ngay lập tức.
  • Précipitamment: một cách vội vàng, hấp tấp.
Từ trái nghĩa
  • Réfléchi: một cách suy nghĩ, thận trọng.
  • Délibérément: một cách chủ đích, cân nhắc.
  • Prudemment: một cách thận trọng.
impulsivement

Il a acheté un chapeau impulsivement.

phó từ
  1. do xung động