impulsivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bốc đồng, một cách hấp tấp: Hành động mà không suy nghĩ kỹ, do bị thúc đẩy bởi cảm xúc hoặc mong muốn tức thời.
- Một cách xung động: Hành động theo một sự thôi thúc đột ngột từ bên trong, không có sự cân nhắc lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a acheté la voiture impulsivement, sans réfléchir aux conséquences. (Anh ấy đã mua chiếc xe một cách bốc đồng, không suy nghĩ đến hậu quả.)
- Elle a répondu impulsivement avant de comprendre toute la question. (Cô ấy đã trả lời một cách hấp tấp trước khi hiểu hết câu hỏi.)
- Ne décide pas impulsivement, prends ton temps. (Đừng quyết định một cách xung động, hãy bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir impulsivement": Hành động một cách bốc đồng.
- Sous le coup de la colère, il a agi impulsivement. (Dưới cơn giận, anh ta đã hành động một cách bốc đồng.)
"Parler impulsivement": Nói một cách thiếu suy nghĩ, bộc phát.
- Il regrette souvent d'avoir parlé impulsivement. (Anh ấy thường hối hận vì đã nói một cách thiếu suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Impulsif, impulsive (tính từ): bốc đồng, hấp tấp, xung động.
- C'est un acheteur impulsif. (Đó là một người mua hàng bốc đồng.)
Impulsion (danh từ): sự thúc đẩy, sự xung động.
- Il a agi sous l'impulsion du moment. (Anh ta đã hành động theo sự thúc đẩy của khoảnh khắc.)
Từ đồng nghĩa
- Spontanément: một cách tự phát.
- Instantanément: một cách tức thời, ngay lập tức.
- Précipitamment: một cách vội vàng, hấp tấp.
Từ trái nghĩa
- Réfléchi: một cách có suy nghĩ, thận trọng.
- Délibérément: một cách có chủ đích, có cân nhắc.
- Prudemment: một cách thận trọng.