impultativeness
/im'pju:tətivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất đổ cho, tính chất quy cho: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc gán một điều gì đó (thường là trách nhiệm, lỗi lầm, phẩm chất hoặc nguyên nhân) cho một người hoặc một vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The impultativeness of the failure to the new manager was unfair. (Tính chất đổ thất bại cho người quản lý mới là không công bằng.)
- His theory discusses the impultativeness of certain cultural traits to historical events. (Lý thuyết của ông ấy thảo luận về tính chất quy cho các đặc điểm văn hóa nhất định đối với các sự kiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích học thuật: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài viết triết học, xã hội học hoặc pháp lý để mô tả hành động gán ghép có chủ ý.
- The essay critiques the impultativeness of moral failure to individual choices alone. (Bài tiểu luận phê bình tính chất quy cho sự thất bại đạo đức chỉ riêng vào các lựa chọn cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Impute (động từ): đổ cho, quy cho, gán cho.
- They imputed the error to a system failure. (Họ quy lỗi cho sự cố hệ thống.)
- Imputation (danh từ): sự đổ cho, sự quy cho; lời buộc tội.
- He denied the imputation of dishonesty. (Anh ta phủ nhận lời buộc tội không trung thực.)
Từ đồng nghĩa
- Ascription (n): sự quy cho, sự gán cho.
- Attribution (n): sự quy kết, sự cho là do.
Lưu ý sử dụng
- "Impultativeness" là một danh từ học thuật, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự là "imputation".
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tiêu cực, để chỉ việc gán ghép có thể không chính xác hoặc không công bằng.
danh từ
- tính chất đổ cho, tính chất quy cho