imputability

/im,pju:tə'biliti/ Cách viết khác : (imputableness) /im'pju:təblnis/
Học thuật
Thân thiện
imputability

The judge considered the imputability of the act.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể đổ cho, tính có thể quy cho: Chất lượng hoặc trạng thái của việc có thể gán trách nhiệm, lỗi lầm hoặc nguyên nhân cho một người hoặc một sự việc nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp , đạo đức hoặc triết học để thảo luận về việc ai đó có thể bị coi chịu trách nhiệm cho một hành động hay hậu quả hay không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court debated the imputability of the crime to the defendant due to his mental state. (Tòa án tranh luận về tính có thể quy tội cho bị cáo do tình trạng tâm thần của anh ta.)
    • A key question in ethics is the imputability of actions performed under coercion. (Một câu hỏi then chốt trong đạo đức học tính có thể đổ trách nhiệm cho những hành động được thực hiện dưới sự ép buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of imputability": Mức độ có thể quy trách nhiệm.

    • The degree of imputability is reduced for minors. (Mức độ có thể quy trách nhiệm được giảm nhẹ cho trẻ vị thành niên.)
  • "Moral imputability": Tính có thể quy trách nhiệm về mặt đạo đức.

    • Philosophers examine the conditions for moral imputability. (Các nhà triết học xem xét các điều kiện cho tính có thể quy trách nhiệm về mặt đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Imputable (tính từ): Có thể đổ cho, có thể quy cho.

    • The damage was imputable to negligence. (Thiệt hại có thể quy cho sự cẩu thả.)
  • Impute (động từ): Quy cho, đổ cho.

    • They imputed the failure to a lack of planning. (Họ quy thất bại cho việc thiếu kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Accountability: Trách nhiệm giải trình.
  • Assignability: Tính có thể quy cho, tính có thể gán cho.
  • Attributability: Tính có thể quy cho, tính có thể quy kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "imputability". Tuy nhiên, động từ gốc "impute" có thể kết hợp.) - Impute to: Quy (cái ) cho (ai/điều ). - One should not impute bad motives to others without evidence. (Người ta không nên quy động cơ xấu cho người khác không bằng chứng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "imputability".)

imputability

The judge considered the imputability of the act.

danh từ
  1. tính có thể đổ cho, tính có thể quy cho