imputableness
/im,pju:tə'biliti/ Cách viết khác : (imputableness) /im'pju:təblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể đổ cho, tính có thể quy cho: Chất lượng hoặc trạng thái của việc có thể gán trách nhiệm, lỗi lầm, hoặc nguyên nhân cho một người hoặc một sự vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The imputableness of the accident to human error was clear. (Tính có thể quy cho nguyên nhân tai nạn là do lỗi con người đã rõ ràng.)
- The court debated the imputableness of the crime to the defendant. (Tòa án tranh luận về tính có thể đổ tội cho bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the imputableness of an action": tính có thể quy trách nhiệm cho một hành động.
- Philosophers often discuss the imputableness of an action to free will. (Các triết gia thường thảo luận về tính có thể quy trách nhiệm cho một hành động vào ý chí tự do.)
"to establish imputableness": xác lập tính có thể quy trách nhiệm.
- The investigation aimed to establish the imputableness of the data breach. (Cuộc điều tra nhằm xác lập tính có thể quy trách nhiệm cho vụ rò rỉ dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Imputability (n): (cách viết khác) Tính có thể đổ cho, tính có thể quy cho. Đây là dạng phổ biến hơn.
- The legal concept of imputability is crucial in criminal law. (Khái niệm pháp lý về tính có thể quy trách nhiệm là rất quan trọng trong luật hình sự.)
Imputable (adj): Có thể đổ cho, có thể quy cho.
- The damage was imputable to negligence. (Thiệt hại có thể quy cho sự cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
- Accountability: Trách nhiệm giải trình.
- Attributability: Tính có thể quy cho.
- Ascribability: Tính có thể gán cho.
Từ trái nghĩa
- Nonimputability: Tính không thể quy trách nhiệm.
- Innocence: Sự vô tội.
danh từ
- tính có thể đổ cho, tính có thể quy cho