impécunieux

Học thuật
Thân thiện
impécunieux

Un étudiant impécunieux regarde avec envie les livres dans la vitrine d'une librairie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Túng tiền, thiếu tiền: Chỉ tình trạng không tiền hoặc rất ít tiền, gặp khó khăn về tài chính. Đâymột từ tính chất trang trọng hoặc hơi cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un jeune artiste impécunieux. (Một nghệ sĩ trẻ túng tiền.)
    • Il menait une vie impécunieuse mais heureuse. (Anh ấy sống một cuộc đời thiếu tiền nhưng hạnh phúc.)
    • Malgré sa situation impécunieuse, il refusa toute aide. (Bất chấp hoàn cảnh túng thiếu của mình, anh ấy từ chối mọi sự giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc với một chút hài hước để mô tả sự thiếu thốn tiền bạc một cách thanh lịch hơn là các từ thông tục như "fauché" (hết tiền, cháy túi).
    • Le héros du roman est un aristocrate impécunieux. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyếtmột quý tộc túng tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Impécuniosité (danh từ giống cái): Tình trạng túng tiền, sự thiếu thốn tiền bạc.
    • L'impécuniosité l'empêchait de voyager. (Tình trạng túng tiền đã ngăn ấy đi du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Démuni (adj): thiếu thốn, túng quẫn.
  • Désargenté (adj): hết tiền, không còn một xu dính túi (trang trọng hơn "fauché").
  • Indigent (adj): nghèo khổ, túng thiếu (nhấn mạnh sự nghèo khó cùng cực).
Từ trái nghĩa
  • Riche (adj): giàu có.
  • Fortuné (adj): nhiều của cải, giàu sang.
  • Aisé (adj): dư dả, khá giả.
impécunieux

Un étudiant impécunieux regarde avec envie les livres dans la vitrine d'une librairie.

tính từ
  1. (từ hiếm) túng tiền

Từ trái nghĩa