impénitence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Sự chai dạn trong tội lỗi, sự không chịu hối cải: Trạng thái kiên quyết không ăn năn, không thừa nhận lỗi lầm hoặc tội lỗi của mình, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son impénitence face à ses fautes était déconcertante. (Sự không chịu hối cải của anh ta trước những lỗi lầm của mình thật khó hiểu.)
- Le prêtre parla des dangers de l'impénitence. (Vị linh mục đã nói về những mối nguy hiểm của sự chai dạn trong tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "impénitence finale": sự không chịu hối cải cho đến phút cuối (cùng).
- La doctrine évoque le châtiment réservé à l'impénitence finale. (Giáo lý đề cập đến sự trừng phạt dành cho những kẻ không chịu hối cải cho đến phút cuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Impénitent (adj): không ăn năn, chai dạn, cứng cổ.
- Un pécheur impénitent. (Một kẻ có tội chai dạn / không biết ăn năn.)
Từ đồng nghĩa
- Endurcissement: (sự) chai cứng, chai lì.
- Obstination: (sự) ngoan cố, cố chấp.
- Incorrigibilité: (tính) không thể sửa chữa được.
Từ trái nghĩa
- Repentir: (sự) hối cải, ăn năn.
- Contrition: (sự) thống hối, ăn năn thống thiết.
- Pénitence: (sự) sám hối, ăn năn.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) sự chai dạn trong tội lỗi, sự không chịu hối cải
- impénitence finalesự không chịu hối cải cho đến phút cuối