repentir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lòng ăn năn, nỗi ân hận: Cảm giác hối tiếc sâu sắc về một lỗi lầm hoặc tội lỗi đã phạm phải, thường đi kèm với mong muốn sửa đổi.
    • (Nghệ thuật) Sự sửa chữa; nét sửa chữa: Trong hội họa, đặc biệttranh sơn dầu, đâynhững thay đổi do chính họa thực hiện trên tác phẩm của mình trong quá trình sáng tác hoặc sau khi hoàn thành, có thể nhìn thấy được.
    • (Số nhiều, từ ) Dải tóc xoăn để thõng hai bên cổ: Kiểu tóc trang trí phổ biến trong các thế kỷ trước, gồm những lọn tóc xoăn buông dài hai bên cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tinh thần):

    • Il a éprouvé un profond repentir après avoir menti. (Anh ấy cảm thấy một nỗi ân hận sâu sắc sau khi nói dối.)
    • Le repentir est le premier pas vers le pardon. (Lòng ăn nănbước đầu tiên hướng tới sự tha thứ.)
  • Danh từ (nghĩa nghệ thuật):

    • Les repentirs de l'artiste sont visibles à la radiographie du tableau. (Những nét sửa chữa của họa có thể nhìn thấy được qua ảnh chụp X-quang bức tranh.)
    • Ce repentir montre que le peintre a changé d'avis sur la composition. (Nét sửa chữa này cho thấy họa đã thay đổi ý định về bố cục.)
  • Danh từ (nghĩa cổ, số nhiều):

    • Les portraits du XVIIIe siècle montrent souvent des femmes avec des repentirs. (Các bức chân dung thế kỷ 18 thường mô tả phụ nữ với những dải tóc xoăn thõng hai bên cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acte de repentir": hành động ăn năn, cử chỉ thể hiện sự hối cải.

    • Faire une donation peut être un acte de repentir. (Việc quyên góp có thểmột hành động ăn năn.)
  • "Sans repentir": không một chút hối tiếc.

    • Il a pris sa décision et l'assume sans repentir. (Anh ấy đã đưa ra quyết định chấp nhận không một chút hối tiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Se repentir (động từ phản thân): ăn năn, hối hận.

    • Il se repent de ses paroles blessantes. (Anh ấy ăn năn về những lời nói làm tổn thương của mình.)
  • Repenti, repentie (tính từ/danh từ): (người) đã ăn năn hối cải.

    • Un pécheur repenti. (Một tội nhân đã ăn năn.)
Từ đồng nghĩa
  • Remords (danh từ): mối hối hận, sự dằn vặt lương tâm (nhấn mạnh cảm giác đau khổ).
  • Regret (danh từ): sự hối tiếc, nuối tiếc (nghĩa rộng hơn, có thể cho một điều đó đã qua).
  • Contrition (danh từ): lòng thống hối, sự ăn năn thống thiết (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • "Le chemin du repentir": con đường ăn năn hối cải.

    • Il a enfin emprunté le chemin du repentir. (Cuối cùng anh ấy đã bước vào con đường ăn năn hối cải.)
  • "Mener une vie de repentir": sống một cuộc đời ăn năn sám hối.

    • Après sa conversion, il a mené une vie de repentir. (Sau khi cải đạo, ông ấy đã sống một cuộc đời ăn năn sám hối.)
danh từ giống đực
  1. lòng ăn năn, nỗi ân hận
  2. (nghệ thuật) sự sửa chữa; nét sửa chữa (trong quá trình vẽ)
  3. (số nhiều) (từ , nghĩa ) dải tóc xoăn để thõng hai bên cổ