impératif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có tính chất) mệnh lệnh, cấp bách: Diễn tả điều gì đó đòi hỏi phải được thực hiện ngay lập tức hoặc mang tính bắt buộc, không thể trì hoãn.
- (Ngôn ngữ học) thuộc về lối mệnh lệnh: Liên quan đến cách chia động từ dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc khuyên bảo trực tiếp.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Lối mệnh lệnh: Một thức (mode) của động từ dùng để ra lệnh, đưa ra yêu cầu, lời khuyên hoặc cấm đoán trực tiếp đối với người nghe.
- Đòi hỏi cấp bách, mệnh lệnh: Một yêu cầu hoặc nghĩa vụ khẩn cấp và bắt buộc phải thực hiện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sa voix était impérative. (Giọng nói của anh ấy mang tính mệnh lệnh.)
- Le mode impératif est utilisé pour donner un ordre. (Lối mệnh lệnh được dùng để đưa ra một mệnh lệnh.)
Danh từ:
- "Viens ici !" est conjugué à l'impératif. ("Hãy đến đây!" được chia ở lối mệnh lệnh.)
- La sécurité est un impératif dans cette usine. (An toàn là một đòi hỏi cấp bách trong nhà máy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Impératif catégorique: (Triết học, theo Kant) Mệnh lệnh nhất quyết, một nguyên tắc đạo đức tuyệt đối và phổ quát, phải được tuân theo vì chính bản thân nó, không vì mục đích nào khác.
- Agis selon la maxime qui peut en même temps se transformer en loi universelle. C'est l'impératif catégorique de Kant. (Hãy hành động theo châm ngôn mà đồng thời có thể trở thành quy luật phổ quát. Đó là mệnh lệnh nhất quyết của Kant.)
Biến thể và từ gần giống
- Impérativement (phó từ): Một cách mệnh lệnh, khẩn cấp.
- Il faut impérativement finir ce travail aujourd'hui. (Khẩn cấp phải hoàn thành công việc này hôm nay.)
- Impératrice (danh từ giống cái): Nữ hoàng. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể giống cái của "impératif").
Từ đồng nghĩa
- Obligatoire (adj): Bắt buộc.
- Urgent (adj): Khẩn cấp.
- Injonction (n): Mệnh lệnh, chỉ thị (như một danh từ).
- Ordre (n): Mệnh lệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ/danh từ, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "impératif" một cách cố định)
tính từ
- (có tính chất) mệnh lệnh
- Ton impératifgiọng mệnh lệnh
- Mode impératif(ngôn ngữ học) lối mệnh lệnh
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) lối mệnh lệnh
- đòi hỏi cấp bách, mệnh lệnh
- Impératifs économiquesnhững đòi hỏi cấp bách về kinh tế
- Impératif catégorique(triết học) mệnh lệnh nhất quyết