impératif

Học thuật
Thân thiện
impératif

Le professeur explique le mode impératif au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • ( tính chất) mệnh lệnh, cấp bách: Diễn tả điều đó đòi hỏi phải được thực hiện ngay lập tức hoặc mang tính bắt buộc, không thể trì hoãn.
    • (Ngôn ngữ học) thuộc về lối mệnh lệnh: Liên quan đến cách chia động từ dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc khuyên bảo trực tiếp.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Lối mệnh lệnh: Một thức (mode) của động từ dùng để ra lệnh, đưa ra yêu cầu, lời khuyên hoặc cấm đoán trực tiếp đối với người nghe.
    • Đòi hỏi cấp bách, mệnh lệnh: Một yêu cầu hoặc nghĩa vụ khẩn cấp bắt buộc phải thực hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sa voix était impérative. (Giọng nói của anh ấy mang tính mệnh lệnh.)
    • Le mode impératif est utilisé pour donner un ordre. (Lối mệnh lệnh được dùng để đưa ra một mệnh lệnh.)
  • Danh từ:

    • "Viens ici !" est conjugué à l'impératif. ("Hãy đến đây!" được chialối mệnh lệnh.)
    • La sécurité est un impératif dans cette usine. (An toànmột đòi hỏi cấp bách trong nhà máy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Impératif catégorique: (Triết học, theo Kant) Mệnh lệnh nhất quyết, một nguyên tắc đạo đức tuyệt đối phổ quát, phải được tuân theo chính bản thân , không mục đích nào khác.
    • Agis selon la maxime qui peut en même temps se transformer en loi universelle. C'est l'impératif catégorique de Kant. (Hãy hành động theo châm ngôn đồng thời có thể trở thành quy luật phổ quát. Đómệnh lệnh nhất quyết của Kant.)
Biến thể từ gần giống
  • Impérativement (phó từ): Một cách mệnh lệnh, khẩn cấp.
    • Il faut impérativement finir ce travail aujourd'hui. (Khẩn cấp phải hoàn thành công việc này hôm nay.)
  • Impératrice (danh từ giống cái): Nữ hoàng. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, không phải biến thể giống cái của "impératif").
Từ đồng nghĩa
  • Obligatoire (adj): Bắt buộc.
  • Urgent (adj): Khẩn cấp.
  • Injonction (n): Mệnh lệnh, chỉ thị (như một danh từ).
  • Ordre (n): Mệnh lệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ/danh từ, không phải động từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "impératif" một cách cố định)

impératif

Le professeur explique le mode impératif au tableau.

tính từ
  1. ( tính chất) mệnh lệnh
    • Ton impératif
      giọng mệnh lệnh
    • Mode impératif
      (ngôn ngữ học) lối mệnh lệnh
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) lối mệnh lệnh
  2. đòi hỏi cấp bách, mệnh lệnh
    • Impératifs économiques
      những đòi hỏi cấp bách về kinh tế
    • Impératif catégorique
      (triết học) mệnh lệnh nhất quyết