impétrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Luật học, Pháp lý) Nhận được, được cấp: "impétrer" là một động từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính trang trọng để chỉ việc nhận được một quyết định, một văn bản chính thức (như giấy phép, bằng sáng chế, quyết định của tòa án) thông qua một thủ tục hoặc đơn xin chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise a enfin impétré le permis de construire. (Công ty cuối cùng đã nhận được giấy phép xây dựng.)
- Il a impétré un jugement en sa faveur. (Anh ta đã được một bản án có lợi cho mình.)
- Après de longues démarches, elle a impétré sa naturalisation. (Sau một quá trình thủ tục dài, cô ấy đã được cấp quốc tịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Impétrer un brevet": được cấp bằng sáng chế.
- L'inventeur a impétré un brevet pour sa nouvelle technologie. (Nhà phát minh đã được cấp một bằng sáng chế cho công nghệ mới của mình.)
- "Impétrer une autorisation": nhận được sự cho phép.
- Pour organiser l'événement, il faut impétrer une autorisation spéciale de la mairie. (Để tổ chức sự kiện, phải xin được một sự cho phép đặc biệt từ tòa thị chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Impétrant, impétrante (danh từ): người xin, người thỉnh cầu (người đang tìm cách nhận được một văn bản chính thức).
- L'impétrant doit fournir tous les documents nécessaires. (Người xin phải cung cấp tất cả các tài liệu cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Obtenir (nhận được, đạt được): Từ thông dụng và tổng quát hơn.
- Recevoir (nhận): Từ thông dụng, chỉ hành động nhận một cái gì đó.
- Se voir accorder (được cấp, được chấp thuận): Cụm từ diễn đạt tương tự trong ngữ cảnh trang trọng.
Từ trái nghĩa
- Refuser (từ chối).
- Se voir refuser (bị từ chối).
Lưu ý sử dụng
- "Impétrer" là một từ có tính chất hành chính, pháp lý rất cao và trang trọng. Nó hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, các từ như "obtenir" hoặc "recevoir" được ưa dùng hơn.
ngoại động từ
- (luật học, pháp lý) nhận, được