empêtrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm vướng chân, làm cho vướng víu: Hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó bị mắc kẹt, bị cản trở, không thể di chuyển hoặc hành động tự do, thường là do chân bị vướng vào vật đó.
    • Làm cho vướng vào (một tình huống khó khăn): Hành động khiến ai đó bị lôi kéo, mắc kẹt vào một tình huống rắc rối, phiền phức hoặc khó xử.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ronces ont empêtré le chien. (Những bụi gai đã làm con chó bị vướng chân.)
    • Sa longue robe l'empêtrait dans les escaliers. (Chiếc váy dài của ấy làm vướng víu trên cầu thang.)
    • Ses mensonges l'ont empêtré dans des contradictions. (Những lời nói dối của anh ta đã làm anh ta vướng vào mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être empêtré dans quelque chose": Bị vướng vào cái gì đó, bị mắc kẹt trong một tình huống nào đó.
    • Il est empêtré dans des problèmes juridiques. (Anh ấy bị vướng vào những vấn đề pháp lý.)
    • Le projet est empêtré dans des lourdeurs administratives. (Dự án bị mắc kẹt trong những thủ tục hành chính nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • S'empêtrer (động từ phản thân): Tự làm mình vướng víu, vô tình bị mắc kẹt vào.

    • Elle s'est empêtrée dans ses explications. ( ấy đã tự làm mình vướng vào những lời giải thích của mình [trở nên lúng túng, mâu thuẫn].)
    • L'oiseau s'est empêtré dans un filet. (Con chim đã bị vướng vào lưới.)
  • Empêtrement (danh từ): Sự vướng víu, tình trạng bị vướng mắc.

Từ đồng nghĩa
  • Enchevêtrer: Làm rối, làm vướng víu (thường dùng cho dây, tóc, vấn đề).
  • Engager (dans): Lôi kéo vào, dấn thân vào (một việc khó).
  • Embarrasser: Làm cho lúng túng, gây trở ngại.
Từ trái nghĩa
  • Dégager: Giải phóng, gỡ ra.
  • Libérer: Giải thoát, trả tự do.
  • Faciliter: Làm cho dễ dàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào ngoài cấu trúc phản thân "s'empêtrer dans")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "empêtrer")

ngoại động từ
  1. làm vướng chân
  2. làm cho vướng vào, làm cho vướng víu
    • Empêtrer quelqu'un dans une méchante affaire
      làm cho ai vướng vào một việc dữ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống