empêtrer

ngoại động từ
  1. làm vướng chân
  2. làm cho vướng vào, làm cho vướng víu
    • Empêtrer quelqu'un dans une méchante affaire
      làm cho ai vướng vào một việc dữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống