impétueusement

Học thuật
Thân thiện
impétueusement

Il traverse la rue impétueusement sans regarder.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mãnh liệt, dữ dội: Diễn tả một hành động được thực hiện với sức mạnh, tốc độ sự bộc phát mạnh mẽ, không bị kiềm chế.
    • Một cách hăng hái, nồng nhiệt: Diễn tả một hành động được thực hiện với nhiệt huyết sự nhiệt tình cao độ, đôi khi thiếu sự suy nghĩ thận trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La rivière coulait impétueusement après l'orage. (Dòng sông chảy một cách dữ dội sau cơn bão.)
    • Il a répondu impétueusement sans réfléchir aux conséquences. (Anh ấy đã trả lời một cách hăng hái không suy nghĩ đến hậu quả.)
    • Elle est entrée impétueusement dans la pièce. ( ấy bước vào căn phòng một cách mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong văn học để miêu tả cảm xúc, hành động của nhân vật hoặc các hiện tượng thiên nhiên với cường độ mạnh.

    • Son amour se déclara impétueusement. (Tình yêu của anh ấy bộc lộ một cách mãnh liệt.)
  • Dùng với nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả tính cách hoặc phong cách hành xử.

    • Il mène sa vie impétueusement. (Anh ta sống cuộc đời mình một cách hăng say.)
Biến thể từ gần giống
  • Impétueux, impétueuse (tính từ): mãnh liệt, hăng hái, nóng nảy.
    • Un caractère impétueux. (Một tính cách nóng nảy.)
  • Impétuosité (danh từ giống cái): tính mãnh liệt, sự hăng hái, sự cuồng nhiệt.
    • L'impétuosité de la jeunesse. (Sự nhiệt huyết của tuổi trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Violemment: một cách dữ dội, mãnh liệt.
  • Fougueusement: một cách hăng hái, sôi nổi.
  • Ardemment: một cách say mê, nhiệt thành.
  • Témérairement: một cách liều lĩnh, thiếu thận trọng (nhấn mạnh khía cạnh thiếu suy nghĩ).
Từ trái nghĩa
  • Lentement: một cách chậm rãi.
  • Calmement: một cách bình tĩnh.
  • Prudemment: một cách thận trọng.
  • Posément: một cách điềm đạm, chậm rãi.
impétueusement

Il traverse la rue impétueusement sans regarder.

phó từ
  1. mãnh liệt, dữ dội
  2. hăng

Từ trái nghĩa