impétueusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách mãnh liệt, dữ dội: Diễn tả một hành động được thực hiện với sức mạnh, tốc độ và sự bộc phát mạnh mẽ, không bị kiềm chế.
- Một cách hăng hái, nồng nhiệt: Diễn tả một hành động được thực hiện với nhiệt huyết và sự nhiệt tình cao độ, đôi khi thiếu sự suy nghĩ thận trọng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La rivière coulait impétueusement après l'orage. (Dòng sông chảy một cách dữ dội sau cơn bão.)
- Il a répondu impétueusement sans réfléchir aux conséquences. (Anh ấy đã trả lời một cách hăng hái mà không suy nghĩ đến hậu quả.)
- Elle est entrée impétueusement dans la pièce. (Cô ấy bước vào căn phòng một cách mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong văn học để miêu tả cảm xúc, hành động của nhân vật hoặc các hiện tượng thiên nhiên với cường độ mạnh.
- Son amour se déclara impétueusement. (Tình yêu của anh ấy bộc lộ một cách mãnh liệt.)
Dùng với nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả tính cách hoặc phong cách hành xử.
- Il mène sa vie impétueusement. (Anh ta sống cuộc đời mình một cách hăng say.)
Biến thể và từ gần giống
- Impétueux, impétueuse (tính từ): mãnh liệt, hăng hái, nóng nảy.
- Un caractère impétueux. (Một tính cách nóng nảy.)
- Impétuosité (danh từ giống cái): tính mãnh liệt, sự hăng hái, sự cuồng nhiệt.
- L'impétuosité de la jeunesse. (Sự nhiệt huyết của tuổi trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Violemment: một cách dữ dội, mãnh liệt.
- Fougueusement: một cách hăng hái, sôi nổi.
- Ardemment: một cách say mê, nhiệt thành.
- Témérairement: một cách liều lĩnh, thiếu thận trọng (nhấn mạnh khía cạnh thiếu suy nghĩ).
Từ trái nghĩa
- Lentement: một cách chậm rãi.
- Calmement: một cách bình tĩnh.
- Prudemment: một cách thận trọng.
- Posément: một cách điềm đạm, chậm rãi.