tranquillement

Học thuật
Thân thiện
tranquillement

L'enfant lit tranquillement un livre dans son lit.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách yên tĩnh, một cách lặng lẽ: Diễn tả một hành động được thực hiện trong sự yên lặng, không ồn ào hoặc náo động.
    • Một cách bình thản, một cách bình tâm: Diễn tả một hành động được thực hiện với thái độ điềm tĩnh, không lo lắng hay vội vàng.
Ví dụ sử dụng
  • (Ngủ một cách yên lành / ngủ ngon.)
  • (Chơi một cách yên lặng / chơi ngoan.)
  • (Trả lời một cách bình tĩnh.)
  • (Anh ấy đọc sách một cách thư thái trên ghế bành.)
  • (Dòng sông chảy một cách lặng lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre les choses tranquillement": Làm mọi việc một cách từ từ, thong thả, không căng thẳng.
    • Il faut prendre la vie tranquillement. (Phải sống một cách thư thái.)
  • "Aller tranquillement": Tiến triển một cách chậm rãi, êm đềm, không vấn đề .
    • Les négociations vont tranquillement. (Các cuộc đàm phán đang tiến triển một cách êm đềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranquille (tính từ): yên tĩnh, thanh bình, bình tĩnh.
    • un village tranquille (một ngôi làng yên tĩnh)
    • un homme tranquille (một người đàn ông điềm tĩnh)
  • Tranquillité (danh từ): sự yên tĩnh, sự thanh bình, sự bình tâm.
    • la tranquillité d'esprit (sự thư thái trong tâm hồn)
Từ đồng nghĩa
  • Calmement: một cách bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Paisiblement: một cách thanh bình, yên ả.
  • Doucement: một cách nhẹ nhàng, chậm rãi (có thể mang nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Nervousement: một cách căng thẳng, lo lắng.
  • Agitément: một cách náo động, hỗn loạn.
  • Bruyamment: một cách ồn ào.
tranquillement

L'enfant lit tranquillement un livre dans son lit.

phó từ
  1. Yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh
    • Dormir tranquillement
      ngủ yên
    • Jouer tranquillement
      chơi yên lặng
  2. bình thản, bình tâm
    • Répondre tranquillement
      bình thản trả lời

Từ trái nghĩa