tranquillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách yên tĩnh, một cách lặng lẽ: Diễn tả một hành động được thực hiện trong sự yên lặng, không ồn ào hoặc náo động.
- Một cách bình thản, một cách bình tâm: Diễn tả một hành động được thực hiện với thái độ điềm tĩnh, không lo lắng hay vội vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Ngủ một cách yên lành / ngủ ngon.)
- (Chơi một cách yên lặng / chơi ngoan.)
- (Trả lời một cách bình tĩnh.)
- (Anh ấy đọc sách một cách thư thái trên ghế bành.)
- (Dòng sông chảy một cách lặng lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre les choses tranquillement": Làm mọi việc một cách từ từ, thong thả, không căng thẳng.
- Il faut prendre la vie tranquillement. (Phải sống một cách thư thái.)
- "Aller tranquillement": Tiến triển một cách chậm rãi, êm đềm, không có vấn đề gì.
- Les négociations vont tranquillement. (Các cuộc đàm phán đang tiến triển một cách êm đềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tranquille (tính từ): yên tĩnh, thanh bình, bình tĩnh.
- un village tranquille (một ngôi làng yên tĩnh)
- un homme tranquille (một người đàn ông điềm tĩnh)
- Tranquillité (danh từ): sự yên tĩnh, sự thanh bình, sự bình tâm.
- la tranquillité d'esprit (sự thư thái trong tâm hồn)
Từ đồng nghĩa
- Calmement: một cách bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Paisiblement: một cách thanh bình, yên ả.
- Doucement: một cách nhẹ nhàng, chậm rãi (có thể mang nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Nervousement: một cách căng thẳng, lo lắng.
- Agitément: một cách náo động, hỗn loạn.
- Bruyamment: một cách ồn ào.
phó từ
- Yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh
- Dormir tranquillementngủ yên
- Jouer tranquillementchơi yên lặng
- bình thản, bình tâm
- Répondre tranquillementbình thản trả lời