in due season
Định nghĩa
Trạng từ: "in due season" là một cụm từ cố định, mang nghĩa "vào thời điểm thích hợp" hoặc "đúng lúc", thường dùng để chỉ một sự việc sẽ xảy ra khi đã đến thời điểm thích hợp hoặc theo đúng quy trình tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi sẽ thu hoạch mùa màng vào đúng thời điểm thích hợp.)
- (Kết quả của sự chăm chỉ của bạn sẽ được thấy vào thời điểm thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh vào sự kiên nhẫn và quy luật tự nhiên.
- In due season, the truth will be revealed. (Vào thời điểm thích hợp, sự thật sẽ được tiết lộ.)
Biến thể và từ gần giống
- In due time: cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào thời gian chờ đợi hợp lý.
- Everything will be resolved in due time. (Mọi thứ sẽ được giải quyết vào đúng thời điểm.)
- In due course: nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- The application will be processed in due course. (Đơn xin sẽ được xử lý theo đúng quy trình.)
Từ đồng nghĩa
- At the right time: vào đúng thời điểm.
- At the proper time: vào thời điểm thích hợp.
Các cụm từ liên quan
- Season (danh từ): mùa, thời vụ.
- The planting season is in spring. (Mùa gieo trồng là vào mùa xuân.)
- Due (tính từ): thích hợp, đúng hạn.
- We must give due consideration to this matter. (Chúng ta phải xem xét vấn đề này một cách thích đáng.)
Thành ngữ liên quan
- Everything comes to those who wait: mọi thứ sẽ đến với những ai biết chờ đợi (tương tự ý nghĩa của "in due season").
- Don't worry, everything comes to those who wait. (Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ đến với những ai biết chờ đợi.)