indecision

/,indi'siʤn/
Học thuật
Thân thiện
indecision

A shopper stands in the cereal aisle, frozen with indecision between two boxes.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự do dự, sự lưỡng lự: Trạng thái không thể đưa ra quyết định nhanh chóng hoặc dứt khoát, thường do phân vân giữa các lựa chọn.
    • Sự thiếu quả quyết: Đặc điểm tính cách thể hiện sự thiếu kiên định hoặc thiếu quyết tâm trong việc lựa chọn hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her indecision about which university to choose was causing her a lot of stress. (Sự do dự của ấy về việc chọn trường đại học nào đang khiến ấy rất căng thẳng.)
    • A moment of indecision at the crossroads made him miss the turn. (Một khoảnh khắc lưỡng lự tại ngã đã khiến anh ấy bỏ lỡ lượt rẽ.)
    • The manager's indecision paralyzed the whole project. (Sự thiếu quả quyết của người quản lý đã làm liệt toàn bộ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be plagued by indecision": bị giày vò bởi sự do dự.

    • He was plagued by indecision every time he had to make an important choice. (Anh ấy bị giày vò bởi sự do dự mỗi khi phải đưa ra một lựa chọn quan trọng.)
  • "a state of indecision": trạng thái do dự.

    • The committee remained in a state of indecision for weeks. (Ủy ban vẫntrong trạng thái do dự trong nhiều tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Indecisive (tính từ): hay do dự, thiếu quyết đoán.

    • He is too indecisive to be a good leader. (Anh ấy quá thiếu quyết đoán để có thể một nhà lãnh đạo tốt.)
  • Indecisiveness (danh từ): tính hay do dự, sự thiếu quyết đoán (đồng nghĩa với 'indecision').

    • Her indecisiveness is her biggest weakness. (Tính hay do dự điểm yếu lớn nhất của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hesitation: sự ngập ngừng, do dự.
  • Vacillation: sự dao động, sự không kiên định.
  • Irresolution: sự thiếu kiên quyết, sự không dứt khoát.
Từ trái nghĩa
  • Decision: quyết định, sự quyết đoán.
  • Decisiveness: tính quyết đoán.
  • Resolution: sự kiên quyết, nghị quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp hình thành từ 'indecision' đây danh từ. Các cụm từ thường đi với động như 'to be indecisive about' hoặc 'to hesitate'.)

Thành ngữ liên quan
  • To be of two minds: phân vân, lưỡng lự (giữa hai lựa chọn).
    • I'm of two minds about accepting the job offer. (Tôi đang phân vân về việc nên nhận lời mời làm việc đó không.)
indecision

A shopper stands in the cereal aisle, frozen with indecision between two boxes.

danh từ
  1. sự do dự, sự thiếu quả quyết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa