in thử

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bản in thử nghiệm: Một bản in được thực hiện trước khi in chính thức, nhằm kiểm tra chất lượng, màu sắc, bố cục hoặc lỗi của tài liệu.
    • Bản in mẫu: Bản in được tạo ra để trình khách hàng hoặc người trách nhiệm duyệt trước khi phê duyệt cho in hàng loạt.
  2. Động từ (cụm động từ):

    • Hành động in một bản để thử nghiệm: Thực hiện việc in ấn một hoặc một vài bản nhằm mục đích kiểm tra, đối chiếu trước khi in số lượng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhà in đã gửi cho chúng tôi một bản in thử để kiểm tra lỗi chính tả.
    • Trước khi in cả nghìn cuốn sách, cần phải in thử để đảm bảo chất lượng.
  • Động từ (cụm động từ):

    • Chúng ta cần in thử vài trang trước để xem màu chuẩn không.
    • Họ đang in thử poster mới để trình ban giám đốc phê duyệt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Duyệt bản in thử": Hành động kiểm tra phê duyệt (hoặc yêu cầu chỉnh sửa) bản in thử nghiệm trước khi sản xuất đại trà.

    • Biên tập viên phải duyệt bản in thử cẩn thận trước khi sách được phát hành.
  • "In thử màu": In thử với mục đích kiểm tra chính xác độ tươi, độ đậm nhạt sự phối hợp của các màu sắc.

    • Công việc in ấn chất lượng cao luôn yêu cầu bước in thử màu.
Biến thể từ liên quan
  • Bản in proof (danh từ): Thuật ngữ chuyên ngành in ấn, đồng nghĩa với "bản in thử".
  • In kiểm tra (cụm động từ): Cách nói khác của "in thử", nhấn mạnh mục đích kiểm tra.
  • Mẫu in (danh từ): Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, chỉ vật mẫu được in ra.
Từ đồng nghĩa
  • In mẫu: In ra làm mẫu để xem xét.
  • In chạy thử: In với mục đích chạy thử máy móc quy trình.
Các cụm từ liên quan
  • Gửi in thử: Hành động chuyển bản thiết kế đến cơ sở in để yêu cầu họ tạo bản in thử.

    • Sau khi thiết kế xong, họ sẽ gửi in thử tại nhà in đối tác.
  • Chỉnh sửa sau in thử: Quá trình sửa chữa các lỗi phát hiện được từ bản in thử.

    • Nhóm thiết kế đang tiến hành chỉnh sửa sau in thử theo góp ý của khách hàng.
Thành ngữ liên quan
  • "In thử như in thật": Nguyên tắc hoặc yêu cầu trong in ấn: bản in thử phải được thực hiện trong điều kiện giống hệt như in chính thức (về máy móc, mực, giấy) để đảm bảo độ chính xác tối đa.
    • Để tránh sai sót, chúng tôi luôn tuân thủ nguyên tắc in thử như in thật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

in thử
Nhà in đã gửi cho chúng tôi một bản in thử để kiểm tra lỗi chính tả.