inégalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Không đều, một cách không đều: Diễn tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm được phân bổ, thực hiện hoặc xuất hiện một cách không đồng đều, không ổn định hoặc có sự chênh lệch.
- Thất thường: Diễn tả một cách cư xử, hành động không nhất quán, lúc thế này lúc thế khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La lumière du soleil se répand inégalement dans la pièce. (Ánh sáng mặt trời lan tỏa không đều trong căn phòng.)
- Les richesses sont réparties inégalement à travers le monde. (Của cải được phân phối một cách không đều trên khắp thế giới.)
- Il traite ses enfants inégalement. (Anh ta đối xử với các con của mình một cách không công bằng / thất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inégalement réparti(e)": được phân bố không đều.
- Les précipitations sont inégalement réparties sur l'année. (Lượng mưa được phân bố không đều trong năm.)
- "Inégalement développé(e)": phát triển không đồng đều.
- Les régions du pays sont inégalement développées. (Các vùng của đất nước phát triển không đồng đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Inégal, inégale (tính từ): không đều, không bằng nhau, không công bằng.
- Une répartition inégale. (Một sự phân phối không đều.)
- Inégalité (danh từ): sự không đều, sự bất bình đẳng.
- Lutter contre les inégalités sociales. (Đấu tranh chống lại các bất bình đẳng xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Injustement: một cách bất công.
- Différemment: một cách khác biệt.
- Variablement: một cách thay đổi, không ổn định.
Từ trái nghĩa
- Également: một cách đều đặn, một cách bình đẳng.
- Uniformément: một cách đồng đều, một cách thống nhất.
- Régulièrement: một cách đều đặn, một cách thường xuyên.
phó từ
- không đều
- Parts faites inégalementphần chia không đều thất thường
- Se conduire inégalementăn ở thất thường