inélégant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất lịch sự, không nhã nhặn: Dùng để miêu tả một người, hành vi, cử chỉ hoặc cách ăn mặc thiếu sự tinh tế, lịch sự hoặc phong cách.
- Thô kệch, vụng về: Chỉ một cái gì đó thiếu sự thanh lịch, duyên dáng hoặc được thực hiện một cách vụng về, không khéo léo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son comportement à table était vraiment inélégant. (Cử chỉ của anh ta trên bàn ăn thực sự rất bất lịch sự.)
- Elle a fait une remarque inélégante sur sa tenue. (Cô ấy đã có một nhận xét không nhã nhặn về trang phục của anh ấy.)
- La chute du danseur était malheureuse et inélégante. (Cú ngã của vũ công thật đáng tiếc và trông thô kệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une solution inélégante": Một giải pháp vụng về, phức tạp không cần thiết hoặc thiếu sự khéo léo, tinh tế.
- Coder de cette façon est une solution inélégante. (Lập trình theo cách đó là một giải pháp vụng về.)
- "Un geste inélégant": Một cử chỉ thô lỗ, thiếu tế nhị.
- Refuser l'invitation au dernier moment est un geste inélégant. (Từ chối lời mời vào phút cuối là một cử chỉ bất lịch sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Inélégamment (trạng từ): một cách bất lịch sự, thô kệch.
- Il a refusé l'offre inélégamment. (Anh ta đã từ chối lời đề nghị một cách bất lịch sự.)
- Inélégance (danh từ giống cái): sự bất lịch sự, sự thô kệch.
- L'inélégance de sa réponse nous a surpris. (Sự bất lịch sự trong câu trả lời của cô ấy đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Grossier: thô lỗ, thô tục.
- Maladroit: vụng về, lóng ngóng.
- Disgracieux: thiếu duyên dáng, khó coi.
- Impoli: bất lịch, vô lễ.
Từ trái nghĩa
- Élégant: thanh lịch, lịch sự.
- Raffiné: tinh tế, lịch thiệp.
- Gracieux: duyên dáng, tao nhã.
- Poli: lịch sự, lễ phép.
tính từ
- bất lịch sự, không nhã nhặn