inéluctabilité

Học thuật
Thân thiện
inéluctabilité

L'inéluctabilité de la chute des feuilles mortes en automne transforme le paysage du jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không thể tránh được, tính tất yếu: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một sự việc, sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra, không thể tránh khỏi hoặc ngăn cản được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'inéluctabilité de la mort est un thème philosophique majeur. (Tính tất yếu của cái chếtmột chủ đề triết học lớn.)
    • Il a accepter l'inéluctabilité de l'échec. (Anh ấy đã phải chấp nhận tính không thể tránh được của thất bại.)
    • Nous devons faire face à l'inéluctabilité du changement climatique. (Chúng ta phải đối mặt với tính tất yếu của biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reconnaître l'inéluctabilité de quelque chose": Thừa nhận tính tất yếu của một điều đó.

    • Le gouvernement a finalement reconnu l'inéluctabilité des réformes. (Chính phủ cuối cùng đã thừa nhận tính tất yếu của các cải cách.)
  • "Se résigner à l'inéluctabilité": Cam chịu, chấp nhận một điều không thể tránh khỏi.

    • Face à la maladie, il s'est résigné à l'inéluctabilité. (Trước căn bệnh, anh ấy đã cam chịu với điều không thể tránh khỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inéluctable (tính từ): Không thể tránh được, tất yếu.
    • Une conclusion inéluctable. (Một kết luận tất yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nécessité (danh từ giống cái): Sự cần thiết, điều tất yếu.
  • Fatalité (danh từ giống cái): Số phận, định mệnh (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Inévitabilité (danh từ giống cái): Tính không thể tránh khỏi (gần như đồng nghĩa trực tiếp).
Từ trái nghĩa
  • Évitabilité (danh từ giống cái): Tính có thể tránh được.
  • Contingence (danh từ giống cái): Tính ngẫu nhiên, tính có thể xảy ra hoặc không.
inéluctabilité

L'inéluctabilité de la chute des feuilles mortes en automne transforme le paysage du jardin.

danh từ giống cái
  1. tính không thể tránh được, tính tất yếu