inéluctabilité
Học thuậtThân thiện
L'inéluctabilité de la chute des feuilles mortes en automne transforme le paysage du jardin.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không thể tránh được, tính tất yếu: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một sự việc, sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra, không thể tránh khỏi hoặc ngăn cản được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inéluctabilité de la mort est un thème philosophique majeur. (Tính tất yếu của cái chết là một chủ đề triết học lớn.)
- Il a dû accepter l'inéluctabilité de l'échec. (Anh ấy đã phải chấp nhận tính không thể tránh được của thất bại.)
- Nous devons faire face à l'inéluctabilité du changement climatique. (Chúng ta phải đối mặt với tính tất yếu của biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Reconnaître l'inéluctabilité de quelque chose": Thừa nhận tính tất yếu của một điều gì đó.
- Le gouvernement a finalement reconnu l'inéluctabilité des réformes. (Chính phủ cuối cùng đã thừa nhận tính tất yếu của các cải cách.)
"Se résigner à l'inéluctabilité": Cam chịu, chấp nhận một điều không thể tránh khỏi.
- Face à la maladie, il s'est résigné à l'inéluctabilité. (Trước căn bệnh, anh ấy đã cam chịu với điều không thể tránh khỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Inéluctable (tính từ): Không thể tránh được, tất yếu.
- Une conclusion inéluctable. (Một kết luận tất yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Nécessité (danh từ giống cái): Sự cần thiết, điều tất yếu.
- Fatalité (danh từ giống cái): Số phận, định mệnh (mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Inévitabilité (danh từ giống cái): Tính không thể tránh khỏi (gần như đồng nghĩa trực tiếp).
Từ trái nghĩa
- Évitabilité (danh từ giống cái): Tính có thể tránh được.
- Contingence (danh từ giống cái): Tính ngẫu nhiên, tính có thể xảy ra hoặc không.
L'inéluctabilité de la chute des feuilles mortes en automne transforme le paysage du jardin.
danh từ giống cái
- tính không thể tránh được, tính tất yếu