inépuisablement

Học thuật
Thân thiện
inépuisablement

L'énergie du soleil brille inépuisablement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) vô tận, không bao giờ cạn: Diễn tả một hành động, trạng thái hoặc phẩm chất được thực hiện hoặc tồn tại một cách không ngừng nghỉ, không bao giờ hết, không bao giờ cạn kiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La source coule inépuisablement. (Dòng suối chảy một cách vô tận.)
    • Il puise inépuisablement dans son imagination pour créer. (Anh ấy khai thác một cách không bao giờ cạn từ trí tưởng tượng của mình để sáng tạo.)
    • Elle est inépuisablement optimiste. ( ấy lạc quan một cách vô tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc diễn văn trang trọng: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất phi thường, kỳ diệu hoặc bền bỉ của một sự việc.
    • L'amour d'une mère est une ressource qui se donne inépuisablement. (Tình yêu của mẹmột nguồn lực được trao ban một cách vô tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Inépuisable (tính từ): vô tận, không bao giờ cạn.
    • une source inépuisable (một nguồn vô tận)
  • Épuiser (động từ): làm cạn kiệt, kiệt sức.
    • épuiser ses forces (kiệt sức)
Từ đồng nghĩa
  • Indéfiniment: một cách vô hạn định, mãi mãi.
  • Sans cesse: không ngừng.
  • Infatigablement: một cách không mệt mỏi (nhấn mạnh vào sự bền bỉ).
Từ trái nghĩa
  • Épuisablement: một cách có thể cạn kiệt (từ này rất hiếm gặp).
  • Limitement: một cách giới hạn (từ này ít dùng, thường dùng "de manière limitée").
  • Brièvement: một cách ngắn gọn, chóng hết.
inépuisablement

L'énergie du soleil brille inépuisablement.

phó từ
  1. (một cách) vô tận