in-and-in
/'inənd'in/ Cách viết khác : (inbreeding) /in'bri:diɳ/
Học thuậtThân thiện
A farmer practices in-and-in breeding to maintain a specific trait in his flock.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giao phối cận huyết: Thuật ngữ "in-and-in" trong sinh vật học và chăn nuôi dùng để chỉ phương pháp lai tạo hoặc giao phối giữa các cá thể có quan hệ huyết thống gần gũi trong nhiều thế hệ liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farmer practiced in-and-in breeding to fix the desired traits in the cattle. (Người nông dân đã thực hành phương pháp giao phối cận huyết để cố định các đặc tính mong muốn ở đàn gia súc.)
- In-and-in mating over generations can lead to a loss of genetic diversity. (Việc giao phối cận huyết qua nhiều thế hệ có thể dẫn đến sự suy giảm đa dạng di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in-and-in breeding": phương pháp lai tạo/giao phối cận huyết. Đây là cụm danh từ chuyên ngành phổ biến nhất.
- The risks of in-and-in breeding are well documented in scientific literature. (Những rủi ro của phương pháp lai tạo cận huyết đã được ghi chép đầy đủ trong tài liệu khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Inbreeding (n): sự giao phối cận huyết. Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn "in-and-in".
- Genetic disorders are more common in populations with a history of inbreeding. (Các rối loạn di truyền phổ biến hơn ở những quần thể có tiền sử giao phối cận huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Close breeding: lai tạo/giao phối gần.
- Linebreeding: lai tạo theo dòng (một hình thức giao phối có kiểm soát giữa các cá thể có quan hệ họ hàng).
A farmer practices in-and-in breeding to maintain a specific trait in his flock.
tính từ (song. nh d gi g)
- (sinh vật học) người giao phối thân thuộc
- sự lấy bà con họ gần