in-dix-huit

Học thuật
Thân thiện
in-dix-huit

Un livre in-dix-huit est posé sur une table de chevet.

Định nghĩa
  1. Tính từ không đổi:

    • () khổ mười tám: Dùng trong ngành in để chỉ kích thước của một cuốn sách, tờ giấy hoặc ấn phẩm, thường được tạo ra bằng cách gấp một tờ giấy in thành 18 trang (tức 9 tờ).
  2. Danh từ giống đực không đổi:

    • Sách khổ mười tám: Chỉ bản thân cuốn sách kích thước khổ mười tám.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce livre est imprimé en format in-dix-huit. (Cuốn sách này được in theo khổ mười tám.)
    • Une édition in-dix-huit est souvent plus compacte. (Một ấn bản khổ mười tám thường nhỏ gọn hơn.)
  • Danh từ:

    • J'ai acheté un bel in-dix-huit du XIXe siècle. (Tôi đã mua một cuốn sách khổ mười tám đẹp từ thế kỷ XIX.)
    • Les in-dix-huit sont pratiques pour les voyages. (Sách khổ mười tám rất tiện lợi cho việc đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "format in-dix-huit": khổ mười tám.
    • La collection de poche est publiée en format in-dix-huit. (Bộ sách bỏ túi được xuất bản theo khổ mười tám.)
Biến thể từ gần giống
  • In-quarto (n.m): sách khổ (khổ một phần tờ giấy).
  • In-octavo (n.m): sách khổ tám (khổ một phần tám tờ giấy).
  • In-folio (n.m): sách khổ hai (khổ nguyên tờ giấy gấp đôi).
Từ đồng nghĩa
  • Format 18 (n.m): khổ 18 (cách diễn đạt khác).
  • Dix-huit (n.m): mười tám (chỉ số, nhưng trong ngữ cảnh chuyên ngành có thể hiểu ngầm).
in-dix-huit

Un livre in-dix-huit est posé sur une table de chevet.

tính từ không đổi
  1. (ngành in) () khổ mười tám
danh từ giống đực không đổi
  1. (ngành in) sách khổ mười tám