in-douze

Học thuật
Thân thiện
in-douze

Un livre in-douze est posé ouvert sur une table.

Định nghĩa
  1. Tính từ không đổi:

    • (Ngành in) khổ mười hai: Dùng để mô tả kích thước của một cuốn sách, tờ giấy hoặc ấn phẩm, chỉ rằng được chia từ một tờ giấy lớn thành mười hai phần.
  2. Danh từ giống đực không đổi:

    • (Ngành in) Sách khổ mười hai: Chỉ bản thân cuốn sách hoặc ấn phẩm kích thước này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce livre est in-douze. (Cuốn sách này khổ mười hai.)
    • Une édition in-douze. (Một ấn bản khổ mười hai.)
  • Danh từ:

    • C'est un in-douze. (Đómột cuốn sách khổ mười hai.)
    • Cette collection comprend plusieurs in-douze. (Bộ sưu tập này bao gồm nhiều cuốn sách khổ mười hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xuất bản, in ấn, thư viện hoặc mô tả sách cổ. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • In-quarto (tính từ/danh từ): () khổ bốn, sách khổ bốn (tờ giấy gấp thành 4).
  • In-octavo (tính từ/danh từ): () khổ tám, sách khổ tám (tờ giấy gấp thành 8).
  • In-seize (tính từ/danh từ): () khổ mười sáu, sách khổ mười sáu (tờ giấy gấp thành 16).
Từ đồng nghĩa
  • Format in-12: Cách viết khác, cùng nghĩa.
  • Douzième (trong ngữ cảnh cụ thể về kích thước sách): (thuộc về) phần mười hai.
in-douze

Un livre in-douze est posé ouvert sur une table.

tính từ không đổi
  1. (ngành in) () khổ mười hai
danh từ giống đực không đổi
  1. (ngành in) sách khổ mười hai