in-migrant

/'in'maigrənt/
Học thuật
Thân thiện
in-migrant

An in-migrant family moves into their new home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người nhập cư: Chỉ một người di chuyển đến sinh sống trong một vùng hoặc quốc gia khác từ một nơi khác trong cùng một quốc gia đó. Khác với "immigrant" (người nhập cư từ nước ngoài), "in-migrant" thường chỉ sự di chuyển nội địa.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến việc nhập cư nội địa: Dùng để mô tả một người hoặc dòng người di chuyển đến một khu vực mới trong cùng một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The city's population growth is largely due to in-migrants from rural areas. (Sự gia tăng dân số của thành phố chủ yếu do những người nhập cư từ các vùng nông thôn.)
    • She is an in-migrant who moved to the capital for better job opportunities. ( ấy một người nhập cư đã chuyển đến thủ đô để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.)
  • Tính từ:

    • The region has seen a significant in-migrant population in the last decade. (Khu vực này đã chứng kiến một dân số nhập cư đáng kể trong thập kỷ qua.)
    • They studied the in-migrant workers' living conditions. (Họ đã nghiên cứu điều kiện sống của những lao động nhập cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In-migrant flow": dòng người nhập cư.

    • The government is monitoring the in-migrant flow to urban centers. (Chính phủ đang theo dõi dòng người nhập cư vào các trung tâm đô thị.)
  • "In-migrant community": cộng đồng người nhập cư.

    • The new factory led to the formation of a large in-migrant community. (Nhà máy mới đã dẫn đến sự hình thành một cộng đồng người nhập cư lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • In-migrate (động từ): di cư đến (một vùng trong nước).

    • Many families chose to in-migrate to the southern provinces. (Nhiều gia đình đã chọn di cư đến các tỉnh phía Nam.)
  • In-migration (danh từ): sự nhập cư nội địa.

    • The in-migration has changed the demographic structure of the area. (Sự nhập cư đã thay đổi cấu nhân khẩu học của khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Internal migrant: người di cư nội địa.
  • Domestic migrant: người di cư trong nước.
Từ trái nghĩa
  • Out-migrant (danh từ/tính từ): người xuất / thuộc về xuất (di chuyển ra khỏi một khu vực trong nước).
  • Emigrant (danh từ): người di cư (ra nước ngoài).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "in-migrant" thường được sử dụng trong bối cảnh nhân khẩu học, xã hội học hoặc kinh tế để phân biệt với "immigrant" (người nhập cư từ nước ngoài). nhấn mạnh sự di chuyển .
  • Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng "migrant" hoặc "domestic migrant" để chỉ chung, nhưng "in-migrant" mang tính chính xác học thuật hơn.
in-migrant

An in-migrant family moves into their new home.

tính từ
  1. nhập cư