in-migrate
/'inmai'greit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nhập cư, di cư đến: Chỉ hành động di chuyển đến và định cư tại một khu vực, vùng miền, hoặc quốc gia mới từ một nơi khác trong cùng một quốc gia. Từ này thường được dùng để phân biệt với di cư từ nước ngoài (immigrate).
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Many people in-migrate to the southern cities for better job opportunities. (Nhiều người nhập cư vào các thành phố phía Nam để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.)
- The region's population grew as families began to in-migrate from rural areas. (Dân số của khu vực tăng lên khi các gia đình bắt đầu nhập cư từ các vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In-migrating population": dân số nhập cư.
- The city's services are strained by the rapidly growing in-migrating population. (Các dịch vụ của thành phố bị quá tải bởi dân số nhập cư đang tăng nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- In-migration (danh từ): sự nhập cư, làn sóng nhập cư.
- The in-migration of young workers has revitalized the town. (Làn sóng nhập cư của những lao động trẻ đã làm hồi sinh thị trấn.)
- In-migrant (danh từ): người nhập cư.
- The new factory attracted many in-migrants. (Nhà máy mới đã thu hút nhiều người nhập cư.)
Từ đồng nghĩa
- Move in: chuyển đến (một khu vực mới).
- Relocate: tái định cư, di chuyển chỗ ở.
Lưu ý về cách dùng
- "In-migrate" vs. "Immigrate": "In-migrate" thường chỉ sự di chuyển (ví dụ: từ nông thôn ra thành thị, từ bang này sang bang khác). Trong khi đó, "immigrate" chỉ việc di cư .
- He in-migrated from Texas to California. (Anh ấy đã nhập cư từ Texas đến California.) -> Di chuyển trong cùng nước Mỹ.
- He immigrated from Vietnam to the United States. (Anh ấy đã nhập cư từ Việt Nam sang Hoa Kỳ.) -> Di chuyển từ nước ngoài vào.
nội động từ
- nhập cư